Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가로막히다
가로막히다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : bị chắn ngang, bị chặn ngang
앞이 막혀 통하거나 지나지 못하게 되다.
Phía trước bị chặn nên không thông hay qua được.
2 : bị cản ngang, bị ngăn lại, bị ngăn cản, bị can ngăn
말이나 행동, 일 등이 제대로 되지 못하게 방해 받다.
Bị cản trở không cho nói, hành động hay làm việc… đúng mức.
3 : bị che ngang, bị che chắn
앞이 보이지 않게 가려지다.
Phía trước bị che không cho thấy.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 가로막힐,가로막히겠습니다,가로막히지 않,가로막히시겠습니다,가로막혀요,가로막힙니다,가로막힙니까,가로막히는데,가로막히는,가로막힌데,가로막힐데,가로막히고,가로막히면,가로막히며,가로막혀도,가로막힌다,가로막히다,가로막히게,가로막혀서,가로막혀야 한다,가로막혀야 합니다,가로막혀야 했습니다,가로막혔다,가로막혔습니다,가로막힙니다,가로막혔고,가로막히,가로막혔,가로막혀,가로막힌,가로막혀라고 하셨다,가로막혀졌다,가로막혀지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가로막히다 :
    1. bị chắn ngang, bị chặn ngang
    2. bị cản ngang, bị ngăn lại, bị ngăn cản, bị can ngăn
    3. bị che ngang, bị che chắn

Cách đọc từ vựng 가로막히다 : [가로마키다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.