Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 경청하다
경청하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : chú ý lắng nghe
다른 사람이 말하는 것을 귀를 기울여 듣다.
Tập trung chú ý lắng nghe.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 경청할,경청하겠습니다,경청하지 않,경청하시겠습니다,경청해요,경청합니다,경청합니까,경청하는데,경청하는,경청한데,경청할데,경청하고,경청하면,경청하며,경청해도,경청한다,경청하다,경청하게,경청해서,경청해야 한다,경청해야 합니다,경청해야 했습니다,경청했다,경청했습니다,경청합니다,경청했고,경청하,경청했,경청해,경청한,경청해라고 하셨다,경청해졌다,경청해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
경 - 傾
khuynh
국지색
tuyệt sắc giai nhân
sự sùng bái, sự thần tượng
도되다
được sùng bái, được thần tượng
도하다
sùng bái, thần tượng
độ dốc, độ nghiêng
사도
độ nghiêng, độ dốc
사로
đường dốc thoai thoải
사면
mặt nghiêng, mặt dốc
사지
đất nghiêng, đất dốc
사지다
nghiêng, dốc
주되다
được dồn lại, được tập trung lại, được tận tụy, được hết lòng
주하다
tập trung, dành hết cho
sự chú ý lắng nghe
청하다
chú ý lắng nghe
khuynh hướng, xu hướng
향성
tính khuynh hướng, tính xu hướng
dốc đứng
sự thủ cựu
화하다
thủ cựu, làm cho thủ cựu
sự lệch sang trái
2
tả khuynh
tả khuynh hóa
청 - 聽
thinh , thính
sự thám thính
sự chú ý lắng nghe
하다
chú ý lắng nghe
Cuộc điều trần trước công chúng, hội nghị trưng cầu ý kiến công khai, buổi trưng cầu dân ý
난시
sóng yếu
sự khó nghe
2
sự khó nghe
sự nghe trộm
máy nghe trộm
người thích nghe, khán giả trung thành
thính giác
각 장애인
người khiếm thính
thính lực
문회
họp trưng cầu ý kiến
thính giả, người nghe
thính giả
진기
ống nghe bác sĩ
sự nghe, sự lắng nghe
취율
tỉ lệ thính giả, tỉ lệ nghe đài
취자
thính giả, bạn nghe đài
취하다
nghe, lắng nghe
ảo giác âm thanh, âm thanh ảo
sự tham dự, sự chứng kiến, sự có mặt
người chứng kiến, người tham dự, khán giả
vé mời tham dự
ghế ngồi dự, ghế khán giả
máy trợ thính
sự nghe nhìn
thị giác và thính giác
tỉ lệ người xem
khán giả, bạn xem truyền hình, khán thính giả
dự thính, dự giảng
Nghe rõ
법위
Tần số âm thanh

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 경청하다 :
    1. chú ý lắng nghe

Cách đọc từ vựng 경청하다 : [경청하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"