Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 개편하다
개편하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : cải tổ, tái cơ cấu lại, đổi mới
기구나 조직, 프로그램 등을 고치고 바꾸어서 다시 만들다.
Sửa, đổi và làm lại chương trình, tổ chức hay cơ quan v.v...

Ví dụ

[Được tìm tự động]
이번에 서울시가 행정 업무 절차 개편했다죠?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
새롭게 개편하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
조직을 개편하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
부처를 개편하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
부서를 개편하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사장은 회사 경영때문모든 부서를 개편하여 재정비할 것을 지시하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
방송 프로그램을 개편하면서 시청률이 낮은 프로그램 없어졌다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
경영진을 개편하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
개 - 改
cải
sự tái giá
sự cải tổ nội các
각하다
cải tổ nội các
과천선
sự cải tà quy chính
sự cải thiện
량되다
được cải thiện
량종
giống cải tiến
량형
mô hình cải tiến, kiểu mới, đời mới
량화
sự cải tiến hóa
sự cải danh, sự thay đổi danh tính
sự cải cách, sự cải biến
비되다
được thay mới, được sắm mới
비하다
thay mới, sắm mới
sự cải tiến, sự cải thiện
선되다
được cải tiến, được cải thiện
선책
chính sách cải tiến
선하다
cải tiến, cải thiện
sự làm mới lại, sự đổi mới, sự cải tiến, sự sửa chữa lại
신교
đạo tin lành
sự cải tà quy chính, sự ăn năn hối cải
sự trầm trọng thêm, sự nặng nề thêm, sự nghiêm trọng thêm
sự phóng tác, sự cải biên, tác phẩm phóng tác, tác phẩm cải biên
작되다
được phóng tác, được cải biên
작하다
phóng tác, cải biên
sự ăn năn, sự ân hận
sự chỉnh sửa, sự sửa đổi, sự điều chỉnh
sự thay đổi, sự điều chỉnh
sự chỉnh lý, sự hiệu đính, sự hiệu chính
정되다
được sửa đổi, được điều chỉnh, được chỉnh sửa
정되다
được định lại
정되다
được cải chính, được hiệu đính, được chỉnh sửa
정안
đề án sửa đổi
정판
sách tái bản, bản in mới
정하다
sửa đổi, điều chỉnh, chỉnh sửa
정하다
sửa đổi, điều chỉnh
정하다
chỉnh lý, hiệu đính, hiệu chính
sự cải tạo, sự sửa chữa
조되다
được cải tạo
sự cải đạo
việc soát vé
찰구
cửa soát vé, cổng soát vé
찰원
nhân viên soát vé
sự tái thiết
축되다
được tái thiết
đổi tên, cải tên, tên sửa đổi
칭되다
được đổi tên, được cải tên
칭하다
đổi tên, cải tên
sự cải tổ, tái cơ cấu, sự đổi mới
편되다
được cải tổ, được tái cơ cấu, được đổi mới
편하다
cải tổ, tái cơ cấu lại, đổi mới
sự soát vé
표소
cửa soát vé, chỗ soát vé, cổng soát vé
sự sửa đổi hiến pháp
헌되다
hiến pháp được sửa đổi
헌하다
sửa đổi hiến pháp
cải cách, đổi mới
혁되다
được cải cách, được đổi mới
혁론
lý luận về đổi mới, chủ trương cải cách
혁안
đề án đổi mới, đề xuất cải cách
혁자
nhà cải cách, nhà cách mạng
혁적
tính đổi mới, tính cải cách
혁적
mang tính đổi mới, mang tính cách tân, mang tính cải cách
혁파
phái đổi mới, phe cải cách
혁하다
đổi mới, cải cách
조령모
chỉ thị một sớm một chiều, mệnh lệnh một sớm một chiều
조변석
sáng đổi tối sửa
sự thay quan
sự ăn năn, sự hối cải
하다
ăn năn, hối cải
품종
sự cải tiến giống
편 - 編
biên
sự cải tổ, tái cơ cấu, sự đổi mới
되다
được cải tổ, được tái cơ cấu, được đổi mới
하다
cải tổ, tái cơ cấu lại, đổi mới
tập tiếp theo, cuốn tiếp theo
sự cải tổ, sự tổ chức lại
되다
được cải tổ, được tổ chức lại
sự cải tổ, sự tổ chức lại
성되다
được cải tổ, được tổ chức lại
성하다
cải tổ, tổ chức lại
하다
cải tổ, tổ chức lại
(nhà/ đoàn thể) biên soạn
sự cải biên, sự soạn lại, bản cải biên, bản soạn lại
곡되다
được biến tấu
sự lên lịch (truyền hình...)
2
sự tổ chức, sự hình thành
성되다
được lên lịch (truyền hình...)
성되다2
được tổ chức, được hình thành
성하다
lên lịch (truyền hình...)
성하다2
tổ chức, hình thành
sự gia nhập
2
việc nhập học giữa chừng, sự chuyển trường
입되다
được gia nhập
입되다2
được nhập học giữa chừng, được chuyển trường
입생
học sinh vào học giữa chừng
입시키다
cho gia nhập, cho sát nhập
입시키다2
cho nhập học giữa chừng, cho chuyển trường
입하다
gia nhập, sát nhập
입하다2
nhập học giữa chừng, chuyển trường
việc biên soạn, việc soạn thảo
sự biên tập
집기
chương trình biên tập
집되다
được biên tập
집부
ban biên tập
sự biên soạn
찬되다
được biên soạn
변발
tóc tết đuôi sam (của người đàn ông Mãn Châu, Mông Cổ)
tập tiếp theo, cuốn tiếp theo

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 개편하다 :
    1. cải tổ, tái cơ cấu lại, đổi mới

Cách đọc từ vựng 개편하다 : [개ː편하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.