Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 17 kết quả cho từ : 건조
건조2
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sự khô ráo
말라서 물기나 습기가 없음.
Việc không có hơi nước hay hơi ẩm vì bị khô.
2 : sự sấy khô
말려서 물기나 습기를 없앰.
Việc làm cho không còn hơi nước hay hơi ẩm bằng cách làm khô.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
건조날씨에는 가슬가슬한 피부로션을 발라 보습하는 것이 중요하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
겨울이면 날씨 건조해서 얼굴과 몸에 각질자주 일어나므로 보습이 중요하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지역강수량이 적어서 매우 건조하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
겨울이면 날씨 건조해서 얼굴과 몸에 각질자주 일어나므로 보습이 중요하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지역강수량이 적어서 매우 건조하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
날씨가 건조 불이 나기 쉬운 11월은 불조심 강조의 달로 지정됐다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
거칠거칠 건조하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
건조 착수하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
건 - 乾
can , càn , kiền
càn khôn
mùa khô
kẻ lưu manh, kẻ lêu lổng, kẻ chơi bời lêu lổng
달패
bè lũ lưu manh, phường lưu manh
sự nâng ly
2
cạn ly
배하다
cạn chén, cạn ly
lương khô, bánh lương khô
tính khô
khô, ráo
어물
hải sản khô
전지
pin, viên pin, cục pin
sự khô ráo
2
sự sấy khô
조대
cái bệ sấy, cây phơi, sống để chén (giá úp chén, giá để bát), giá phơi
조되다
khô đi, trở nên khô
조시키다
làm khô, sấy khô, phơi khô
조실
buồng sấy, phòng sấy
조제
thuốc làm khô, chất làm khô
조 주의보
bản tin dự báo thời tiết khô
조하다
phơi khô, sấy khô
조하다
khô ráo, khô khan
조하다2
khô ráo, khô khan
cỏ khô
무미
sự vô vị khô khan
전지
pin phế thải

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 건조 :
    1. sự khô ráo
    2. sự sấy khô

Cách đọc từ vựng 건조 : [건조]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.