Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가칭하다
가칭하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : gọi tạm, tạm gọi
임시로 이름을 지어 부르다.
Tạm thời đặt tên để gọi.
2 : nói dối
거짓으로 이르다.
nói giả dối .
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 가칭할,가칭하겠습니다,가칭하지 않,가칭하시겠습니다,가칭해요,가칭합니다,가칭합니까,가칭하는데,가칭하는,가칭한데,가칭할데,가칭하고,가칭하면,가칭하며,가칭해도,가칭한다,가칭하다,가칭하게,가칭해서,가칭해야 한다,가칭해야 합니다,가칭해야 했습니다,가칭했다,가칭했습니다,가칭합니다,가칭했고,가칭하,가칭했,가칭해,가칭한,가칭해라고 하셨다,가칭해졌다,가칭해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
가 - 假
giá , giả , hà
-
giả, tạm

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가칭하다 :
    1. gọi tạm, tạm gọi
    2. nói dối

Cách đọc từ vựng 가칭하다 : [가ː칭하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.