Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 과점하다
과점하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : độc quyền nhóm bán
소수의 기업이 시장을 지배하다.
Thiểu số doanh nghiệp chi phối thị trường.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
화장품 산업을 과점하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
자동차 시장을 과점하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
유통 시장을 과점하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
세계 시장을 과점하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대기업들이 과점하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
몇몇 기업이 시장을 과점하면 새 기업의 시장 진입더욱 힘들어진다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
몇몇 대기업이 이 시장을 과점해서 중소기업거의 없는 편이지요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
과 - 寡
quả
(sự) trầm tính, sự điềm đạm
묵하다
trầm tính, điềm đạm
ít kiến thức
문하다
thiếu thông tin, thiếu kiến thức
quả phụ
quả nhân
thị trường độc quyền nhóm bán
점하다
độc quyền nhóm bán
sự độc chiếm, sự độc quyền
người đàn bà vắng chồng, chinh phụ
2
góa phụ
cặp quả phụ, cặp góa phụ
청상
góa phụ tuổi xanh
sự ít nhiều
부적
sự bị áp đảo, sự lấy trứng chọi đá
점 - 占
chiêm , chiếm
sự chiếm giữ, sự chiếm đóng
thời kỳ chiếm đóng, thời kỳ đô hộ
되다
bị chiếm giữ, bị chiếm đóng
하다
chiếm giữ, chiếm đóng
thị trường độc quyền nhóm bán
하다
độc quyền nhóm bán
독과
sự độc chiếm, sự độc quyền
sự độc chiếm
2
sự độc quyền
độc quyền, quyền thâu tóm toàn bộ
되다
được độc chiếm, bị độc chiếm
되다2
được độc quyền, bị độc quyền
vật độc chiếm, đồ độc quyền
tham vọng độc quyền, tham vọng độc chiếm
tính độc quyền
mang tính độc quyền
하다2
độc quyền
매석
đầu cơ tích trữ
반독
sự độc quyền
sự chiếm chỗ trước, sự sở hữu trước
하다
chiếm trước
nhà thầy bói, chỗ xem bói
치다
xem bói, coi bói
치다2
dự đoán, tiên liệu, dự đoán
유율
tỷ lệ chiếm hữu, tỷ lệ chiếm lĩnh, tỷ lệ chiếm
일제 강
thời kì Nhật Bản chiếm đóng
sự bói, sự xem bói
sự chiếm cứ
2
sự chiếm đóng
거되다
bị chiếm cứ
거되다2
bị chiếm đóng
거하다2
chiếm đóng
quẻ bói
sự chiếm lĩnh, sự chiếm đóng
2
sự chiếm lĩnh, sự chiếm đóng
령당하다
bị chiếm lĩnh, bị chiếm
령당하다2
bị chiếm lĩnh, bị chiếm đóng, bị chiếm
령되다
bị chiếm lĩnh, bị chiếm
령되다2
bị chiếm lĩnh, bị chiếm đóng, bị chiếm
령하다
chiếm lĩnh, chiếm đóng
령하다2
chiếm lĩnh, chiếm cứ
성술
thuật chiêm tinh
sự bói toán, thuật chiêm tinh
sự chiếm hữu, sự chiếm lĩnh
유율
tỷ lệ chiếm hữu, tỷ lệ chiếm lĩnh, tỷ lệ chiếm
유하다
chiếm hữu, chiếm lĩnh, chiếm
쟁이
thầy bói, thầy tướng số

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 과점하다 :
    1. độc quyền nhóm bán

Cách đọc từ vựng 과점하다 : [과ː점하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.