Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 그러쥐다
그러쥐다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : nắm, túm
손가락에 힘을 주어 손에 잡다.
Dồn sức mạnh ở các ngón tay để nắm.
2 : nắm chặt, giữ chặt
손가락에 힘을 주어 손을 꽉 오므리다.
Dồn sức mạnh vào các ngón tay để nắm chặt.
3 : nắm giữ, thâu tóm
자기의 것으로 만들거나 자기의 영향 아래 두다.
Tạo thành cái của mình hay đặt dưới sự ảnh hưởng của mình.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
천하를 그러쥐다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
집안을 그러쥐다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
재산을 그러쥐다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
세상을 그러쥐다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사람을 그러쥐다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
부를 그러쥐다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
권력을 그러쥐다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
주먹을 그러쥐다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
손을 그러쥐다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
줄을 그러쥐다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 그러쥐다 :
    1. nắm, túm
    2. nắm chặt, giữ chặt
    3. nắm giữ, thâu tóm

Cách đọc từ vựng 그러쥐다 : [그러쥐다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.