Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 간간하다
간간하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : mằn mặn
입맛이 당길 정도로 약간 짜다.
Hơi mặn ở mức vừa ăn.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 간간할,간간하겠습니다,간간하지 않,간간하시겠습니다,간간해요,간간합니다,간간합니까,간간하는데,간간하는,간간한데,간간할데,간간하고,간간하면,간간하며,간간해도,간간한다,간간하다,간간하게,간간해서,간간해야 한다,간간해야 합니다,간간해야 했습니다,간간했다,간간했습니다,간간합니다,간간했고,간간하,간간했,간간해,간간한,간간해라고 하셨다,간간해졌다,간간해지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 간간하다 :
    1. mằn mặn

Cách đọc từ vựng 간간하다 : [간간하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.