Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 꼬꾸라지다
꼬꾸라지다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : gục xuống, quỵ xuống
몸이 앞으로 구부러지면서 풀썩 쓰러지다.
Cơ thể người ngã về phía trước mà không có chút sức lực nào.
2 : gục xuống, ngã gục xuống
(속된 말로) 죽다.
(cách nói thông tục) Chết.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
곤드레만드레 꼬꾸라지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
병사들이 꼬꾸라지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
처참하게 꼬꾸라지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그대로 꼬꾸라지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
자리에서 꼬꾸라지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
전쟁 중에 많은 사람들이 처참하게 꼬꾸라졌고, 곳곳에는 시체가 널부러져 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
총에 맞은 병사들은 피를 흘리며 꼬꾸라졌다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
푹 꼬꾸라지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
으로 꼬꾸라지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
바닥으로 꼬꾸라지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 꼬꾸라지다 :
    1. gục xuống, quỵ xuống
    2. gục xuống, ngã gục xuống

Cách đọc từ vựng 꼬꾸라지다 : [꼬꾸라지다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.