Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가느다랗다
가느다랗다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : mảnh mai
아주 가늘다.
Rất mỏng manh.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가느다랗다
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수의 손과 팔목머리반비례작고 가느다랗다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가느다랗다 :
    1. mảnh mai

Cách đọc từ vựng 가느다랗다 : [가느다라타]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.