Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가빠지다
가빠지다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : trở nên thở gấp, trở nên thở dồn
숨 쉬는 속도가 매우 빨라져 숨쉬기가 어려워지다.
Tốc độ thở rất nhanh nên trở nên khó thở.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 가빠질,가빠지겠습니다,가빠지지 않,가빠지시겠습니다,가빠져요,가빠집니다,가빠집니까,가빠지는데,가빠지는,가빠진데,가빠질데,가빠지고,가빠지면,가빠지며,가빠져도,가빠진다,가빠지다,가빠지게,가빠져서,가빠져야 한다,가빠져야 합니다,가빠져야 했습니다,가빠졌다,가빠졌습니다,가빠집니다,가빠졌고,가빠지,가빠졌,가빠져,가빠진,가빠져라고 하셨다,가빠져졌다,가빠져지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가빠지다 :
    1. trở nên thở gấp, trở nên thở dồn

Cách đọc từ vựng 가빠지다 : [가빠지다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"