Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 긁적긁적
긁적긁적
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : gãi gãi
손톱이나 뾰족한 물건 등으로 몸의 일부를 자꾸 긁는 모양.
Hình ảnh cào lên một phần cơ thể liên tục bằng móng tay hay vật nhọn.
2 : quẹt quẹt, quệt quệt
글이나 그림을 아무렇게나 자꾸 쓰거나 그리는 모양.
Hình ảnh viết chữ hay vẽ tranh một cách cẩu thả liên tục.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
으로 긁적긁적 쓰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
종이에 긁적긁적 그리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
무언가를 긁적긁적 쓰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
글을 긁적긁적 쓰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그림을 긁적긁적 그리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 종이 펼쳐 놓고 생각나는 것들을 연필긁적긁적 내려갔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아내는 아이긁적긁적 그림을 그리면서 놀고 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
팔다리를 긁적긁적 긁다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
엉덩이를 긁적긁적 긁다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
배를 긁적긁적 긁다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 긁적긁적 :
    1. gãi gãi
    2. quẹt quẹt, quệt quệt

Cách đọc từ vựng 긁적긁적 : [극쩍끅쩍]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.