Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 걸레질하다
걸레질하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : lau, lau chùi
더러운 것이나 물기를 걸레로 닦다.
Dùng giẻ lau lau nước hoặc những thứ bẩn.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 걸레질할,걸레질하겠습니다,걸레질하지 않,걸레질하시겠습니다,걸레질해요,걸레질합니다,걸레질합니까,걸레질하는데,걸레질하는,걸레질한데,걸레질할데,걸레질하고,걸레질하면,걸레질하며,걸레질해도,걸레질한다,걸레질하다,걸레질하게,걸레질해서,걸레질해야 한다,걸레질해야 합니다,걸레질해야 했습니다,걸레질했다,걸레질했습니다,걸레질합니다,걸레질했고,걸레질하,걸레질했,걸레질해,걸레질한,걸레질해라고 하셨다,걸레질해졌다,걸레질해지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 걸레질하다 :
    1. lau, lau chùi

Cách đọc từ vựng 걸레질하다 : [걸레질하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"