Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 강경하다
강경하다1
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : cứng rắn, kiên quyết
성격이나 정신이 바르고 굳세다.
Tính cách hay tinh thần ngay thẳng và mạnh mẽ.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
지수는 한 번 마음먹은 일은 쉽게 포기하지 않 강경한 성품을 가지고 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
태도가 강경하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강경하게 맞서다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강경하게 말하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강경하게 대응하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강경하게 나오다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
네, 경찰 강경한 단속으로 대응하겠다는 입장입니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
폭력을 행사한 학생들을 처벌하겠다는 선생님태도는 강경했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
강 - 剛
cang , cương
경하다
cứng rắn, kiên quyết
tính bền bỉ, tính kiên gan
độ bền, độ vững chắc
퍅하다
bướng bỉnh, khó tính, gàn bướng
하다
cứng, rắn, chắc
하다2
cứng cỏi, ương ngạnh
Geumgang-san, núi Geumgang (Kim Cương)
kim cương
외유내
ngoại nhu nội cường, trong mạnh ngoài yếu
경 - 硬
ngạnh
sự cứng rắn, sự rắn rỏi
luận Sô vanh, chủ nghĩa Sô vanh
론자
người theo chủ nghĩa Sô vanh
chính sách cứng rắn
phái bảo thủ, phái cứng rắn
하다
cứng rắn, kiên quyết
하다
cứng rắn, vững chắc, kiên quyết
một cách cứng rắn, một cách kiên quyết
âm căng
sự xơ cứng
2
sự khô cứng, sự cứng nhắc
직되다
bị đơ cứng, bị cứng lại
직되다2
bị khô cứng, cứng nhắc
직성
tính xơ cứng
직성2
tính cứng nhắc, tính khô cứng
직하다2
cứng nhắc, không uyển chuyển
sự tắt nghẽn, sự xơ cứng, sự khô cứng
2
sự cứng nhắc
화되다
bị xơ cứng, bị khô cứng, bị chai cứng
화증
triệu chứng tê cứng, triệu chứng xơ cứng
화하다
khô cứng, xơ cứng
동맥 화증
chứng xơ cứng động mạch
하다
cứng nhắc, chưa thuần thục

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 강경하다 :
    1. cứng rắn, kiên quyết

Cách đọc từ vựng 강경하다 : [강경하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.