Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 그딴
그딴
Định từ - 관형사

Nghĩa

1 : như thế, như vậy
(낮잡아 이르는 말로) 그러한 종류의.
(cách nói xem thường) Thuộc loại như thế.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
그딴 이유학교를 안 갔다는 게 말이 되니?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
계속 그딴으로 늦으면 안 봐준다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 그딴 :
    1. như thế, như vậy

Cách đọc từ vựng 그딴 : [그딴]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.