Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 갑갑하다
갑갑하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : bức rức
몸을 조여 답답한 느낌이 있다.
Có cảm giác gò bó cơ thể và ngột ngạt khó chịu.
2 : bức bối
공간이 좁아 답답하다.
Không gian hẹp nên ngột ngạt khó chịu
3 : bực bội
말이나 움직임이 느려 지루하거나 답답하다.
Lời nói hay hành động chậm chạp nên buồn tẻ và ngột ngạt khó chịu.
4 : bức bối
가슴이나 뱃속이 꽉 막혀 불편하다.
Trong bụng hay lồng ngực căng cứng và khó chịu.
5 : bực mình
일이 뜻대로 되지 않아 초조하거나 답답하다.
Việc không được như ý nên nóng ruột và ngột ngạt khó chịu.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
갑갑하게 생각하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
갑갑해 못 견디다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
마음이 갑갑하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
실험 결과가 내 생각대로 안 나와서 갑갑하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선생님은 학생들이 내용을 잘 이해하지 못해 갑갑해 하셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 열심히 해도 성적이 안 올라 마음이 갑갑했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가슴이 갑갑하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
갑갑해 숨이 막히다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 갑갑하다 :
    1. bức rức
    2. bức bối
    3. bực bội
    4. bức bối
    5. bực mình

Cách đọc từ vựng 갑갑하다 : [갑까파다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.