Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 갸우뚱갸우뚱하다
갸우뚱갸우뚱하다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : nghiêng qua nghiêng lại, lắc qua lắc lại
물체가 자꾸 이쪽저쪽으로 기울어지며 흔들리다. 또는 그렇게 하다.
Vật thể nghiêng lắc liên tục bên này bên nọ. Hoặc làm như thế.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선생님이 숙제 검사를 하겠다고 하자 학생들은 숙제가 없었다는 듯 고개를 갸우뚱갸우뚱했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
민준이는 장난감 조립이 잘 되지 않는지 고개계속 갸우뚱갸우뚱했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 어디불편한지 몸을 갸우뚱갸우뚱하며 걸어 다녔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
도로변나무들은 모두 갸우뚱갸우뚱하게 서 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
갸우뚱갸우뚱하게 서 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
갸우뚱갸우뚱하게 걸리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
벽에 걸린 액자들이 갸우뚱갸우뚱하게 걸려서 뭔가 불안해 보인다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 갸우뚱갸우뚱하다 :
    1. nghiêng qua nghiêng lại, lắc qua lắc lại

Cách đọc từ vựng 갸우뚱갸우뚱하다 : [갸우뚱갸우뚱하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.