Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 403 kết quả cho từ :
3
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : gan
사람이나 동물의 몸속에서 해독 작용을 하는 기관.
Cơ quan trong cơ thể của người hay động vật có chức năng giải độc.

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
간 - 肝
can
gan
ruột gan, tâm can
ung thư gan
viêm gan
ruột gan
2
tâm can
gan, lá gan
gan bò
sự thiêu đốt tâm can, bồn chồn, cồn cào, nóng ruột

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 간 :
    1. gan

Cách đọc từ vựng 간 : [간ː]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.