Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 405 kết quả cho từ :
3
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : gan
사람이나 동물의 몸속에서 해독 작용을 하는 기관.
Cơ quan trong cơ thể của người hay động vật có chức năng giải độc.

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
간 - 肝
can
gan

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 간 :
    1. gan

Cách đọc từ vựng 간 : [간ː]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.