Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 11 kết quả cho từ : 못하다
못하다2
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : kém, thua
비교해 보았을 때 정도나 수준이 어느 정도에 미치지 않다.
Mức độ hay trình độ không đạt đến mức nào đó khi thử so sánh.
2 : chí ít cũng, ít nhất cũng, tệ lắm cũng
아무리 적게 잡아도.
Dù nắm được ít đi nữa.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 못할,못하겠습니다,못하지 않,못하시겠습니다,못해요,못합니다,못합니까,못하는데,못하는,못한데,못할데,못하고,못하면,못하며,못해도,못한다,못하다,못하게,못해서,못해야 한다,못해야 합니다,못해야 했습니다,못했다,못했습니다,못합니다,못했고,못하,못했,못해,못한,못해라고 하셨다,못해졌다,못해지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 못하다 :
    1. kém, thua
    2. chí ít cũng, ít nhất cũng, tệ lắm cũng

Cách đọc từ vựng 못하다 : [모ː타다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"