Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 6 kết quả cho từ : 구역
구역
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : khu vực
어떤 기준이나 특성에 따라 여럿으로 나누어 놓은 지역 중 하나.
Một trong những vùng được chia ra dựa vào tiêu chuẩn hay đặc tính nào đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
남편은 술을 마신 다음 날에는 가슴앓이를 하여 구역을 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어린이 보호 구역에서 교통 법규 어긴 자는 가중 처벌을 받는다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 어린이 보호 구역에서 감속 운전을 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
행정 구역통합됨에 따라 우리 경찰서정식 명칭도 두 지역이름 합쳐 개칭될 필요가 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
정부가 새로행정 구역 개편 방안 발표하였습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
행정 구역이 개편되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
예전에 시골에서는 몸이 아프거나 음식잘못 먹어 구역 심하면 객귀가 들었다고 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리는 행정 구역을 넘을 때마다 군인들로부터 검문을 받았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그들은 만일사태 대비해 총을 휴대한각자구역을 경비했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
구 - 區
khu , âu
giáo xứ, giáo khu
khu vực
Gu-cheong, ủy ban quận
sự quy hoạch, khu quy hoạch
획되다
được phân ranh
선거
khu vực bầu cử
전국
khu vực bầu cử quốc gia
지역
khu vực bầu cử
통제
khu vực kiểm soát
행정
khu vực hành chính
quận
2
khu vực
đoạn (đường), khúc (sông)
하다
đa dạng, nhiều, khác nhau, không đồng nhất
하다2
(Không có từ tương ứng)
하다3
(Không có từ tương ứng)
dân trong quận
sự phân biệt, sự tách biệt
별되다
được phân biệt
sự phân loại
분되다
được phân loại
địa khu, khu

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 구역 :
    1. khu vực

Cách đọc từ vựng 구역 : [구역]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.