Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 해괴망측하다
해괴망측하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : kỳ quái, kỳ dị, quái lạ
말할 수 없을 만큼 매우 이상하다.
Rất khác thường tới mức không thể nói được.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
학교에 민준이에 대한 해괴망측한 소문이 나돌았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gi
지수의 눈에 비친 그의 모습은 해괴망측했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gi
빈 집에서 여자 울음소리가 들리자 사람들은 해괴망측하다며 수군거렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gi
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
괴 - 怪
quái
sự quái dị, sự kỳ quái, sự kinh dị
기하다
kinh dị, kỳ quái, kỳ dị
câu chuyện kỳ quái, câu chuyện kinh dị
sức mạnh kỳ lạ, sức mạnh phi thường
quái vật
2
người kì quái
thói kỳ lạ
sự kỳ quặc, hiện tượng kỳ quặc, hiện tượng lạ
사하다
chết kỳ lạ, chết bí ẩn
상망측하다
kỳ quái, kỳ lạ, kỳ cục, quái lạ
상하다
quái lạ, kỳ quái
kỳ thạch, tảng đá kỳ quái
âm thanh lạ, âm thanh kỳ quái
소문
tiếng đồn lạ
quái thú
이쩍다
lạ lùng, kỳ quái
이하다
lạ lùng, kỳ quái, quái lạ
chứng bệnh lạ
kẻ kỳ quái, kẻ lạ lùng
kẻ xấu lạ mặt
기암
hòn đá kỳ lạ
망측하다
kỳ quái, kỳ dị, quái lạ
하다
kỳ quái, kỳ dị, quái lạ
sức mạnh kỳ lạ, sức mạnh phi thường
하다
kỳ quái, kỳ quặc, kỳ cục
biến cố kỳ quái, sự cố kỳ quái
망 - 罔
võng
괴상측하다
kỳ quái, kỳ lạ, kỳ cục, quái lạ
극하다
tột cùng, tột bực
극하다
vô hạn, mênh mông, không thể đo lường được
측하다
lố bịch, kì quái
해괴측하다
kỳ quái, kỳ dị, quái lạ
해 - 駭
hãi
괴망측하다
kỳ quái, kỳ dị, quái lạ
괴하다
kỳ quái, kỳ dị, quái lạ

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 해괴망측하다 :
    1. kỳ quái, kỳ dị, quái lạ

Cách đọc từ vựng 해괴망측하다 : [해괴망츠카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.