Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 와들와들
와들와들
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : run lẩy bẩy, run bần bật
춥거나 무서워서 몸을 계속 심하게 떠는 모양.
Dáng vẻ liên tục run rẩy ghê gớm vì sợ hay lạnh.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
귀신을 보고 놀란 병사들은 겁에 질려 꼼짝 못하고자리에서 와들와들기만 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사내가 얇은 외투만을 걸친 채 눈을 맞으며 추위와들와들고 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 더럭 겁이 나 온몸와들와들 떨었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 와들와들 :
    1. run lẩy bẩy, run bần bật

Cách đọc từ vựng 와들와들 : [와들와들]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.