Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 까무러치다
까무러치다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : bất tỉnh
정신을 잃고 쓰러지다.
Mất tinh thần (mất đi sự tỉnh táo) và ngất xỉu.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 까무러칠,까무러치겠습니다,까무러치지 않,까무러치시겠습니다,까무러쳐요,까무러칩니다,까무러칩니까,까무러치는데,까무러치는,까무러친데,까무러칠데,까무러치고,까무러치면,까무러치며,까무러쳐도,까무러친다,까무러치다,까무러치게,까무러쳐서,까무러쳐야 한다,까무러쳐야 합니다,까무러쳐야 했습니다,까무러쳤다,까무러쳤습니다,까무러칩니다,까무러쳤고,까무러치,까무러쳤,까무러쳐,까무러친,까무러쳐라고 하셨다,까무러쳐졌다,까무러쳐지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 까무러치다 :
    1. bất tỉnh

Cách đọc từ vựng 까무러치다 : [까무러치다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"