Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 8 kết quả cho từ : 가위
가위1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : cái kéo
종이나 천, 머리카락 등을 자르는 도구.
Dụng cụ cắt giấy, vải hay tóc...
2 : cái kéo
가위바위보에서, 집게손가락과 가운뎃손가락 두 개만 펴서 내미는 동작. 또는 그런 손.
Động tác chìa ra và xòe ngón trỏ và ngón giữa, trong trò oẳn tù tì. Hoặc bàn tay như vậy.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가위 :
    1. cái kéo
    2. cái kéo

Cách đọc từ vựng 가위 : [가위]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.