Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 까닥대다
까닥대다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : nhúc nhích, gật gù, lúc lắc, ngúc ngoắc
고개나 손가락을 아래위로 가볍게 되풀이하여 움직이다.
Chuyển động nhẹ nhàng lên xuống lặp đi lặp lại cổ hoặc ngón tay.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
손가락을 까닥대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
발가락을 까닥대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
머리를 까닥대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고개를 까닥대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
게으름뱅이 아저씨는 손 하나 까닥대지 않고 하루 종일 빈둥거렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사람들이 흥겨운 음악 소리에 맞추어 발끝을 까닥댔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
손끝을 까닥대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 까닥대다 :
    1. nhúc nhích, gật gù, lúc lắc, ngúc ngoắc

Cách đọc từ vựng 까닥대다 : [까닥때다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.