Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 광폭하다
광폭하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : hung bạo, thô bạo
행동이나 성격이 미친 것처럼 매우 사납다.
Hành động hay tính cách dữ tợn như điên dại.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 광폭할,광폭하겠습니다,광폭하지 않,광폭하시겠습니다,광폭해요,광폭합니다,광폭합니까,광폭하는데,광폭하는,광폭한데,광폭할데,광폭하고,광폭하면,광폭하며,광폭해도,광폭한다,광폭하다,광폭하게,광폭해서,광폭해야 한다,광폭해야 합니다,광폭해야 했습니다,광폭했다,광폭했습니다,광폭합니다,광폭했고,광폭하,광폭했,광폭해,광폭한,광폭해라고 하셨다,광폭해졌다,광폭해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
광 - 狂
cuồng
-
người say mê, người hâm mộ
견병
bệnh dại
sự cuồng nhiệt
2
sự cuồng nhiệt
sự cuồng loạn, sự điên loạn
란하다
cuồng loạn, cuồng nhiệt, điên loạn
sự cuồng dại, sự cuồng điên
분하다
cuồng loạn, cuồng nhiệt
sự tin tưởng mù quáng, sự cuồng tín
신도
tín đồ cuồng tín
신자
người cuồng tín
신적
tính cuồng tín, sự tin tưởng mù quáng
신적
một cách cuồng tín, mang tính tin tưởng mù quáng
신하다
cuồng tín, tin tưởng mù quáng
người điên
tính mù quáng, tính điên rồ
mang tính mù quáng, mang tính điên rồ
chứng điên
thái độ điên rồ, hành động điên rồ
폭하다
hung bạo, thô bạo
gió mạnh, gió bão
2
cơn bão
독서
mọt sách, người đam mê đọc sách
sự cuồng nhiệt
tính cuồng nhiệt
mang tính cuồng nhiệt
하다
cuồng nhiệt
영화
người mê phim, người nghiền phim
수집
nghiền sưu tập
포 - 暴
bão , bạo , bộc
광폭하다
hung bạo, thô bạo
난폭
sự hung hăng, sự bạo lực
난폭하다
hung hăng, bạo lực
자기
sự phó mặc số phận, sự phó thác cho số phận
자기하다
phó mặc số phận, phó thác cho số phận
sự độc ác, sự tàn độc
악하다
hung bạo, hung tợn, tàn ác
피폭
sự nhiễm tia phóng xạ
학성
Tính hung bạo, tính hung ác
폭행
sự bạo hành
폭행2
sự cưỡng ép quan hệ, sự hiếp dâm
성폭력
bạo lực tình dục
성폭행
sự cưỡng hiếp, sự hiếp dâm
성폭행하다
bạo lực tình dục
학하다
hung bạo, tàn bạo, hung tàn
폭거
hành vi hung bạo, hành vi hung tàn, hành vi tàn bạo
폭군
bạo chúa
폭군2
hung thần, bạo quân
폭도
nhóm côn đồ
폭동
sự bạo động
폭등
sự tăng vọt
폭락
sự sụt giảm mạnh
폭락2
sự suy giảm mạnh, sự giảm đáng kể
폭락하다
sụt giảm mạnh
폭락하다2
suy giảm mạnh, giảm đáng kể
폭력
bạo lực
폭력단
nhóm bạo lực, bọn côn đồ
폭력배
kẻ bạo lực, bọn bạo hành, bọn côn đồ
폭력범
tội bạo lực, tội phạm bạo lực
폭력적
tính bạo lực
폭력적
mang tính bạo lực
폭로
sự bộc lộ, sự hé lộ
폭로되다
bị hé lộ, bị lộ, bị bại lộ
폭로하다
bộc lộ, hé lộ
폭리
lợi nhuận kếch sù, khoản lãi bất chính kếch sù
폭발
sự bộc phát
폭발2
sự nở rộ, sự bùng phát, sự bùng nổ
폭발3
sự bùng phát
폭발되다
trở nên bộc phát, bị bột phát
폭발되다2
trở nên bùng phát, bị bùng nổ
폭발되다3
bị bùng phát, bị bùng nổ, bị nổ ra
폭발시키다2
làm bùng nổ, làm bùng phát
폭발시키다3
làm bùng nổ, châm ngòi gây ra
폭발적
tính bùng phát, tính bùng nổ, tính bộc phát
폭발적
mang tính bùng phát, mang tính bùng nổ
폭발하다
bùng phát, bùng lên
폭발하다2
bùng nổ, bùng phát, bùng lên
폭발하다3
bùng phát, bùng nổ, bộc phát
폭설
bão tuyết
폭식
sự ăn quá no, sự ăn uống vô độ
폭식하다
ăn uống vô độ, ăn vô tội vạ, ăn quá no
폭압
sự đàn áp, sự áp bức, sự cưỡng bức
폭압하다
đàn áp, áp bức, cưỡng bức
폭언
việc nói tục tằn, sự mắng chửi; lời mắng chửi, lời tục tằn thô bỉ
폭염
sự nóng bức, sự oi ả
폭우
trận mưa to, trận mưa lớn
폭음
sự quá chén, việc uống (rượu bia) vô độ, việc uống (rượu, bia) vô tội vạ
폭음하다
quá chén, uống rượu vô độ, uống rượu vô tội vạ
폭정
bạo chính
폭주
sự phóng nhanh vượt ẩu
폭주2
sự lỗi chương trình, sự hỏng hóc
폭주
trận mưa lớn
폭주2
sự dồn dập như mưa, sự tới tấp
폭주하다
phóng nhanh vượt ẩu, phóng như tên bắn, phóng như bay
폭주하다2
hỏng hóc, lỗi chương trình
폭주하다
đổ mưa lớn
폭주하다2
đến tới tấp, đến dồn dập như mưa
폭풍
gió bão, bão, giông bão
폭풍 경보
cảnh báo bão
폭풍우2
giông tố
폭행
sự bạo hành
폭행2
sự cưỡng ép quan hệ, sự hiếp dâm
폭행죄
tội bạo hành
폭행하다
bạo hành, gây bạo lực
폭행하다2
cưỡng dâm, hiếp dâm, cưỡng đoạt
sự bạo ngược, sự chuyên chế
하다
bạo ngược, chuyên chế
sự hung bạo, sự tàn bạo
하다
hung bạo, tàn bạo

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 광폭하다 :
    1. hung bạo, thô bạo

Cách đọc từ vựng 광폭하다 : [광포카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"