Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 승복
승복1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sự chấp nhận, sự thừa nhận
어떤 사실이나 그 결과를 이해하고 받아들여 따름.
Sự hiểu ra và chấp nhận theo một sự thật nào đó hay kết quả của sự thật đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
결과에 승복하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
국회의원 선거낙선자들은 선거 결과 승복하고 당선자에게 축하의 말을 건넸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승복을 하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승복 요구하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승복 시키다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승복어렵다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
승 - 承
chửng , thừa , tặng
sự kế thừa
2
sự thừa kế, sự kế vị
되다
được kế thừa
되다2
được thừa kế, được kế vị
người kế thừa
2
người thừa kế, người kế vị
하다
kế thừa, thừa hưởng
하다2
thừa kế, kế vị
đoạn thứ hai, phần thứ hai
sự kế thừa
2
sự kế tục
계되다
được kế thừa
계되다2
được kế tục, được kế tiếp
sự đồng ý, sự chấp thuận
낙하다
chấp nhận, chấp thuận, đồng ý
sự chấp nhận, sự thừa nhận
복하다
chấp nhận, thừa nhận
전결
thể thơ 'khởi thừa chuyển kết'
sự tán thành, sự bằng lòng
2
sự thừa nhận
인되다
được tán thành, được bằng lòng
인되다2
được thừa nhận
인서
giấy phép
인하다
tán thành, bằng lòng
sự kế thừa, sự truyền lại
되다
được kế thừa

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 승복 :
    1. sự chấp nhận, sự thừa nhận

Cách đọc từ vựng 승복 : [승복]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.