Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 마롱라테
마롱라테
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : Loại đồ uống trộn cơm dằm nát với sữa và siro.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 마롱라테 :
    1. Loại đồ uống trộn cơm dằm nát với sữa và siro.

Cách đọc từ vựng 마롱라테 : Không có phần phát âm cho từ vựng này. Nhưng bạn có thể phát âm thanh trong ứng dụng

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 2 người đánh giá. Trung bình 3* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
internet
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"