Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 그리도
그리도
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : mức đó, đến vậy
그러한 정도로. 또는 그렇게까지.
Với mức độ như thế. Hoặc đến thế.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
당신이 나를 그리도 사랑한다이것 좀 도와줘요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 그리도 예쁜 여자 태어나서 처음 봤다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
교정에는 언제 그리도 추웠느냔 듯이 벚꽃 만발했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아이들은 별로 웃을 일도 아닌데 뭐가 그리도 웃긴얼굴 가득 웃음이 번져 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아가씨 내가 그리도 좋은지 나만 보면 벙글벙글 어쩔 줄을 몰라 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
뭐가 그리도 좋은지 그 커플끊임없이 소곤소곤 귓속말을 나누었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 뭐가 그리도 좋은지 실실 새어 나오는 웃음을 감추지 못하고 팔푼이처럼 굴었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아이들은 뭐가 그리도 재미있는계속 픽픽 웃고 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
당신이 나를 그리도 사랑한다면 이것 좀 도와줘요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 그리도 :
    1. mức đó, đến vậy

Cách đọc từ vựng 그리도 : [그리도]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.