Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 까불까불
까불까불
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : một cách lắc lư, một cách vung vẩy, một cách đung đưa
물체가 가볍게 자꾸 흔들리는 모양.
Hình ảnh vật thể liên tục lung lay một cách nhẹ nhàng.
2 : một cách vênh váo, một cách nhâng nháo
자꾸 말을 함부로 하고 가볍게 행동하는 모양.
Hình ảnh thường hay nói năng bừa bãi và hành động khinh suất.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
까불까불 말하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
까불까불 놀리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
까불까불 굴다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
까불까불 걷다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리는 까불까불 춤추는 친구를 보며 웃음 터뜨렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 까불까불 장난을 치다가 선생님께 혼이 났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
까불까불 흩날리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
까불까불 흔들리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
까불까불 흔들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
까불까불 날리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 까불까불 :
    1. một cách lắc lư, một cách vung vẩy, một cách đung đưa
    2. một cách vênh váo, một cách nhâng nháo

Cách đọc từ vựng 까불까불 : [까불까불]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.