Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 기여하다
기여하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : đóng góp, góp phần
도움이 되다.
Giúp được.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
그녀는 국내 최초여성 앵커로서 여성 언론인들의 지위향상시키는 데 기여한 개척자였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선생한국 문학 발전에 크게 기여한 거목이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
공공복리에 기여하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 사람들에게 도움되도록 공공복리에 기여하는 일을 하고 싶었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
언론이 사익이 아닌 공익 기여하기 위해서독립성이 보장되어야 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
새로운 탱크는 적을 괴멸하는 데 크게 기여할 것이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
기 - 寄
kí , ký
sự cho tặng, sự hiến tặng
부금
tiền đóng góp, tiền quyên góp
부하다
tặng, cho, biếu, hiến
sự ký sinh
2
sự ăn bám, sự sống kỹ gửi, sự sống tầm gửi
생충
ký sinh trùng
생충2
kẻ ăn bám
생하다2
ăn bám, sống nhờ
숙사
ký túc xá
sự đóng góp, sự góp phần
여도
mức độ đóng góp, mức độ góp phần
여하다
đóng góp, góp phần
việc gửi bài, bản thảo để gửi
고가
cộng tác viên tòa soạn
việc cho tặng, việc hiến tặng, việc biếu tặng
증되다
được hiến tặng
증자
người hiến tặng, người biếu tặng
증하다
hiến tặng, biếu tặng, cho tặng
착지
trạm dừng chân, trạm nghỉ, bến nghỉ, ga chuyển tiếp (máy bay)
착하다
ngừng lại, đỗ lại, dừng lại, quá cảnh, dừng chân
탁하다
ký thác, uỷ thác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 기여하다 :
    1. đóng góp, góp phần

Cách đọc từ vựng 기여하다 : [기여하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.