Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 날름대다
날름대다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : bập bùng
불길이 밖으로 재빨리 자꾸 나왔다 들어갔다 하다.
Ngọn lửa liên tục bùng lên rồi lại thu vào thật nhanh
2 : thè ra thụt vào
혀를 재빨리 자꾸 입 밖으로 내밀었다 넣었다 하다.
Liên tục đưa nhanh lưỡi ra khỏi miệng rồi lại thụt vào.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
화염이 날름대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
불길이 날름대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
담뱃불에서 시작된 화염이 날름대며 산 전체 퍼져 나갔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
소방관들은 날름대는 불길 향해 물을 쏘았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
혓바닥을 날름대다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 접시 바닥에 붙은 양념을 핥아 먹느라고 혀를 날름댔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아이들은 혀를 날름대며 뱀 흉내를 냈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 날름대다 :
    1. bập bùng
    2. thè ra thụt vào

Cách đọc từ vựng 날름대다 : [날름대다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.