Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 간구하다
간구하다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : cầu mong
바라고 구하다.
Mong mỏi và tìm kiếm.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 간구할,간구하겠습니다,간구하지 않,간구하시겠습니다,간구해요,간구합니다,간구합니까,간구하는데,간구하는,간구한데,간구할데,간구하고,간구하면,간구하며,간구해도,간구한다,간구하다,간구하게,간구해서,간구해야 한다,간구해야 합니다,간구해야 했습니다,간구했다,간구했습니다,간구합니다,간구했고,간구하,간구했,간구해,간구한,간구해라고 하셨다,간구해졌다,간구해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
간 - 干
can , cán
석지
bãi bồi, bãi cạn
sự can thiệp
sự can dự
triều kiệt, triều cạn
sự trải lòng
can chi
sự lấp bồi (bằng cách rút nước)
척지
đất lấp bồi (bằng cách rút nước)
척하다
lấp bồi (bằng cách rút nước)
깐풍기
món gà sốt chua ngọt (ganpengji)
sự không can thiệp
hơi, chút ít, chút đỉnh
hơi, chút đỉnh, một chút
bình thường
내기
người dễ dãi
하다
thông thường, bình thường
구 - 求
cầu
sự khát khao
sự hướng tâm
심력
lực hướng tâm
심성
tính hướng tâm
심점
tâm điểm
심점2
tâm điểm, trọng điểm
việc tỏ tình
애하다
theo đuổi, ve vãn
việc tìm kiếm người, việc tuyển người
인난
vấn nạn nhân công
인란
mục tìm người, mục tuyển người, mục tuyển nhân viên
sự tìm việc
직난
vấn nạn việc làm
직자
người tìm việc
하다
tìm, tìm kiếm, tìm thấy
하다2
cầu mong, mong chờ, cầu xin
하다2
tìm, tìm ra
bản án, sự tuyên án
형되다
bị tuyên án
việc tìm bạn đời
2
sự cầu hôn
혼자
người cầu hôn
혼하다
tìm bạn đời
sự yêu cầu
quyền thỉnh cầu, quyền yêu cầu
giấy thỉnh cầu, giấy yêu cầu
sự yêu cầu, sự đòi hỏi
việc ăn mày, việc ăn xin
2
(Không có từ tương ứng)
걸하다
ăn mày, ăn xin
걸하다2
cầu khẩn, xin xỏ
sự cầu đạo
도자
người tìm chân lý
sự yêu cầu, sự đòi hỏi
되다
được yêu cầu, được đòi hỏi
giấy yêu cầu, đơn đề nghị
người yêu cầu, người đề nghị, người đòi hỏi
nhu cầu, sự khao khát
sự tự cứu mình
sự giục, sự thúc giục, sự đốc thúc
하다
giục, thúc giục, đốc thúc
sự mưu cầu, sự theo đuổi
하다
mưu cầu, theo đuổi
sự ước nguyện, sự ước vọng, sự mong mỏi
하다
ước nguyện, ước vọng, mong mỏi

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 간구하다 :
    1. cầu mong

Cách đọc từ vựng 간구하다 : [간구하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"