Có 865 kết quả cho từ : 도
도1
Danh từ - 명사
Nghĩa
1 : do; ba sấp một ngửa
윷놀이에서 윷짝의 세 개는 엎어지고 한 개만이 젖혀진 경우를 이르는 말.
Lời nói chỉ trường hợp ba cây yut sấp chỉ một cây ngửa trong trò chơi yut.
Câu hỏi thường gặp
Nghĩa của từ vựng 도 :
- do; ba sấp một ngửa
Cách đọc từ vựng 도 : [도]
Đánh giá phần từ vựng
Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
. Liên hệ với Công ty du học Nami để được tư vấn về khóa học tiếng Hàn và du học Hàn Quốc