Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 간질간질하다
간질간질하다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : ngưa ngứa, gây ngưa ngứa
자꾸 간지러운 느낌이 들다. 또는 자꾸 그런 느낌이 들게 하다.
Cứ cảm thấy ngứa ngáy. Hoặc cứ làm cho có cảm giác như vậy.
2 : ngứa ngáy
어떠한 일을 참기 어려울 정도로 자꾸 하고 싶어 하다.
Cứ muốn làm việc nào đó đến mức khó chịu đựng được.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
다리를 다친 민준이는 축구를 하고 싶어 몸이 간질간질했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 친구들과 수다를 떨고 싶어 입이 간질간질했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
꽃가루 알레르기 때문에 꽃을 만진 손이 간질간질하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
옷 속에 벌레라도 들어갔는지 몸이 간질간질하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
벌레 물린 데가 간질간질하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
입이 간질간질하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
손발이 간질간질하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
손이 간질간질하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
몸이 간질간질하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
응. 다 나았는데 그동안 밖에 못 나가서 몸이 간질간질했어.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 간질간질하다 :
    1. ngưa ngứa, gây ngưa ngứa
    2. ngứa ngáy

Cách đọc từ vựng 간질간질하다 : [간질간질하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.