Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 개기 월식
개기 월식

Nghĩa

1 : hiện tượng nguyệt thực toàn phần
달이 지구의 그림자에 완전히 가려져 태양의 빛을 받지 못해 어둡게 보이는 현상.
Hiện tượng mặt trăng bị trái đất che khuất hoàn toàn nên không thể nhận được ánh mặt trời và không nhìn thấy.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
개기 월식보다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
개기 월식 관찰하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
개기 월식이 진행되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
개기 월식 일어나다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
개기 월식 나타나다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
보름달이 지구의 그림자 가려져 서서히라지더니 마침내 개기 월식이 일어났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
오늘 밤에 개기 월식 전체를 볼 수 있다고 해.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
개 - 皆
giai
sự chuyên cần
근상
giải chuyên cần, giải thưởng chuyên cần, phần thưởng chuyên cần
기 월식
hiện tượng nguyệt thực toàn phần
기 일식
hiện tượng nhật thực toàn phần
hầu hết
hầu hết
기 - 旣
kí , ký
월식
hiện tượng nguyệt thực toàn phần
일식
hiện tượng nhật thực toàn phần
득권
đặc quyền
sự vốn có
성복
quần áo may sẵn
성세대
thế hệ cũ, thế hệ trước
성품
hàng làm sẵn, hàng chợ, đồ may sẵn (quần áo ...), hàng đại trà
약 분수
phân số tối giản
(việc, sự) đã rồi, lúc trước, khi trước
đằng nào cũng
왕에
đằng nào cũng
왕이면
đã vậy thì, đã thế thì
왕지사
việc đã rồi, sự đã rồi
정사실
việc đã chắc chắn trong tầm tay
vốn có, sẵn có
존하다
vốn có, đã có, có sẵn
-
(Không có từ tương ứng)
득권
đặc quyền
sự có gia đình
혼자
người có gia đình
월 - 月
nguyệt
개기
hiện tượng nguyệt thực toàn phần
sự cách một tháng
tháng chín
cùng tháng
trăng tròn
2
tới tháng sinh
mỗi tháng
mỗi tháng
minh nguyệt, trăng sáng
tuần trăng mật
2
thời kì trăng mật
여행
du lịch tuần trăng mật
tháng tư
생년
ngày tháng năm sinh
십이
tháng mười hai
십일
tháng mười một
오뉴
tháng năm tháng sáu, khoảng tháng năm hay tháng sáu
오뉴2
tháng năm tháng sáu, mùa hạ tháng năm tháng sáu
tháng năm
tháng
thứ hai
tháng
sự phát hành theo tháng
2
nguyệt san, tạp chí tháng
trong tháng
2
theo tháng, tháng
간지
nguyệt san, tạp chí tháng
kinh nguyệt, hành kinh
계관
vòng nguyệt quế
계관2
vòng nguyệt quế
계수
cây nguyệt quế
ánh trăng, nguyệt quang
lương tháng
급날
ngày lương, ngày lĩnh lương
급봉투
phong bì lương
급쟁이
người làm công ăn lương
급제
chế độ lương tháng
trong tháng
2
trong vòng một tháng
hàng tháng
cuối tháng
theo tháng, từng tháng
sự trả góp theo tháng
부금
tiền trả góp theo tháng
사금
học phí hàng tháng
ánh trăng
việc thuê nhà, tiền thuê nhà
2
nhà thuê, phòng thuê
세방
phòng cho thuê, phòng trọ
thu nhập tháng, lương tháng
2
việc cho vay trả góp theo tháng, nợ trả góp theo tháng
수입
thu nhập tháng, lương tháng
nguyệt thực
요병
chứng ngán ngẫm ngày thứ hai
trong tháng
hàng tháng, từng tháng; kỳ nghỉ hàng tháng
đầu tháng
trăng lên, trăng mọc
평균
bình quân tháng
tháng sáu
춘삼
tháng ba xuân
tháng bảy
tháng tám
허송세
lãng phí (thời gian)
허송세하다
lãng phí năm tháng, rong chơi tháng ngày
tháng ba
tháng sinh
năm tháng
2
tình hình
3
thời gian, thời
tháng 2
tháng 1, tháng giêng
성신
sao, trăng và mặt trời
tháng trước
tháng giêng
phong nguyệt, gió trăng
2
sự làm thơ về gió trăng
3
sự hiểu biết chút ít (cuỡi ngựa xem hoa)

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 개기 월식 :
    1. hiện tượng nguyệt thực toàn phần

Cách đọc từ vựng 개기 월식 : Không có phần phát âm cho từ vựng này. Nhưng bạn có thể phát âm thanh trong ứng dụng

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.