Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가래질
가래질
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : Garaejil, việc xúc đất (dùng xẻng có hai dây kéo)
가래로 흙을 파헤치거나 흙을 떠서 던지는 일.
Việc đào đất hay múc đất rồi quăng đi bằng xẻng.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가래질 :
    1. Garaejil, việc xúc đất dùng xẻng có hai dây kéo

Cách đọc từ vựng 가래질 : [가래질]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.