Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 가중하다
가중하다2
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : nghiêm trọng, nặng nề
정도가 심하고 부담이 무겁다.
Mức độ nghiêm trọng và gánh nặng nặng nề.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 가중할,가중하겠습니다,가중하지 않,가중하시겠습니다,가중해요,가중합니다,가중합니까,가중하는데,가중하는,가중한데,가중할데,가중하고,가중하면,가중하며,가중해도,가중한다,가중하다,가중하게,가중해서,가중해야 한다,가중해야 합니다,가중해야 했습니다,가중했다,가중했습니다,가중합니다,가중했고,가중하,가중했,가중해,가중한,가중해라고 하셨다,가중해졌다,가중해지다

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
가 - 苛
ha , hà , kha
열차다
tràn đầy nhiệt huyết, đầy nhiệt tình, đầy hăng hái
중 - 重
trùng , trọng
sự nặng nề thêm, sự hệ trọng hơn

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가중하다 :
    1. nghiêm trọng, nặng nề

Cách đọc từ vựng 가중하다 : [가ː중하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.