Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 근육
근육
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : cơ bắp
사람이나 동물의 몸을 움직이게 하는 힘줄과 살.
Thịt và gân làm cho cơ thể của con người hay động vật chuyển động.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
과다한 컴퓨터 사용은 목과 어깨 주변 근육의 경직을 유발한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
근육이 경직되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
매일 규칙적으로 체조를 하면 몸의 경직된 근육을 풀 수 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
허리의 근육이 굳어서 단단해지며 아픈 증상경직성 요통라고 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
경직성 근육 치료하기 위해 수술을 하기도 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
근육 경직하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
갑자기 운동을 했더니 다리 근육이 경직하여 움직이기가 힘들었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
근육이 경화되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
음악에 맞춰 흔드는 그의 근육 몸은 매우 관능적이었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
근 - 筋
cân
괄약
(y học) cơ thắt
sức mạnh cơ bắp
2
sức lực
cơ bắp
육질
bắp thịt
육질2
thể chất vạm vỡ
육통
chứng đau cơ bắp
thép cây
육 - 肉
nhụ , nhục , nậu
지계
kế sách cuối cùng, biện pháp cuối cùng
지책
phương sách cuối cùng, biện pháp cuối cùng
phần thịt (quả, trái cây)
cơ bắp
bắp thịt
2
thể chất vạm vỡ
chứng đau cơ bắp
suyuk; món thịt luộc
강식
cá lớn nuốt cá bé
감적
tính chất dục cảm, tính chất nhục dục
감적
mang tính nhục dục
개장
Yukgaejang; canh thịt bò
두문자
lời tục tĩu, lời bỉ ổi
볶음
jeyukbokkeum; thịt lợn xào
thịt luộc thái mỏng
thịt cá
2
thịt, thịt cá
3
miếng mồi, sự làm mồi
두문자
lời tục tĩu, lời bỉ ổi
sự áp sát
박전
trận giáp lá cà
giọng tự nhiên
canh thịt, nước súp thịt
sự ăn thịt, bữa thịt
2
sự ăn thịt
식 동물
động vật ăn thịt
thân mình, cơ thể con người
mắt thường
dục vọng
súp thịt bò
chất thịt
2
chất lượng thịt
thân thể, thể xác
체노동
lao động chân tay
체미
vẻ đẹp hình thể
체적
thể chất
체적
thuộc về thể chất
체파
phái đẹp
ruột thịt
tấn công liều chết, kẻ tấn công liều chết
탄전
trận tấn công liều chết
khô bò
chữ viết tay
yuk-hoe; món thịt bò sống
일점혈
núm ruột duy nhất, đứa con độc nhất
thịt bò nạc
tiệm thịt, hàng thịt
máu thịt
2
cốt nhục, người thân ruột thịt

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 근육 :
    1. cơ bắp

Cách đọc từ vựng 근육 : [그뉵]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.