Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 예약금
예약금1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : tiền đặt trước, tiền đặt cọc
예약할 때 내는 돈.
Tiền trả khi đặt trước.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
예약금 환불하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
예약금을 치르다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
예약금 지불하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
예약금받다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
예약금돌려주다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
예약금내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
예약금걷다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
예약금 필요하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
예약금비싸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
손님, 저희 호텔예약금을 받고 있습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
금 - 金
kim
가스 요
tiền ga, chi phí ga
món tiền lón
격려
tiền khuyến khích, tiền động viên
계약
tiền đặt cọc
lãi suất cao
고리대
nghề cho vay nặng lãi
고리대업자
người cho vay nặng lãi
고임
tiền lương cao
공공요
chi phí dịch vụ công cộng
공과
chi phí tiện ích
công quỹ
공납
tiền phải nộp
공납2
học phí
과징
tiền phạt, tiền nộp phạt
군자
ngân sách quân sự
권리
phí quyền lợi, tiền trả thêm, tiền chênh lệch phụ thêm
kim loại quý
-
tiền
thứ sáu
vàng
2
số tiền
2
huy chương vàng
2
bằng vàng, màu vàng
가락지
cặp nhẫn vàng
giá vàng
2
giá đắt như vàng
강산
Geumgang-san, núi Geumgang (Kim Cương)
강석
kim cương
két, kho báu
2
kho bạc (nhà nước)
과옥조
lời vàng ngọc
vương miện vàng
mỏ vàng
2
quặng vàng
thỏi vàng, miếng vàng
quyền lực tài chính, quyền lực kim tiền
trái quất, cây quất
răng vàng
덩어리
khối vàng, cục vàng
덩이
cục vàng, thỏi vàng
đồng mạ vàng
lãi, lãi suất
메달
huy chương vàng
메달리스트
người đoạt huy chương vàng
물결
làn nước lóng lánh vàng
물결2
cánh đồng vàng
giấy nhũ vàng
반지
nhẫn vàng
tóc vàng
붙이
đồ vàng, vật bằng vàng
ánh vàng, sắc vàng
giải vàng
sắc vàng kim, màu vàng kim
Kim tinh, sao Kim
kim loại
속 공예
công nghệ mỹ thuật kim loại
속성
tiếng kim loại (va)
속제
chế phẩm kim loại, sản phẩm kim loại
속 활자
chữ kim loại
시계
đồng hồ vàng
chỉ vàng, chỉ màu vàng
싸라기
thứ quý như vàng
số tiền
lời vàng ngọc, châm ngôn
tài chính tiền tệ
융가
phố tài chính, khu vực tài chính
융계
giới tài chính
융권
khu vực tài chính
융 기관
tổ chức tài chính
융 시장
thị trường tài chính, thị trường tiền tệ
융 실명제
chế độ giao dịch tài chính bằng tên thật
융업
nghề tài chính tiền tệ
융인
nhà tài chính
은방
tiệm vàng bạc, hiệu vàng bạc
은보화
vàng bạc châu báu
이빨
răng vàng
일봉
tiền phong bì
자탑
tháp hình chữ 金, tháp thành tích
잔디
thảm cỏ vàng
trang sức vàng, dát vàng
tiền vàng
2
tiền công, tiền hàng
전만능
đồng tiền vạn năng
chế tác bằng vàng, chế phẩm vàng
dây vàng
2
tua vàng, chuỗi vàng
지옥엽
kim chi ngọc diệp
쪽같다
quý như vàng
gọng vàng, khung vàng
hiện kim và hiện vật, tiền và vật có giá trị
혼식
lễ cưới vàng
đồng tiền vàng
기본요
phí cơ bản, phí thuê bao (điện thoại)
기부
tiền đóng góp, tiền quyên góp
김포 공항
Gimpogonghang; sân bay Gimpo
당첨
tiền trúng thưởng, tiền trúng giải
tiền, chi phí
대부
khoản vay, khoản nợ
sự mạ, sự si
등록
phí đăng kí học, phí nhập học
việc quyên góp
되다
được quyên góp, được đóng góp
하다
quyên góp, vận động đóng góp
hòm quyên góp (từ thiện), hòm công đức (ở chùa)
미납
tiền chưa thanh toán, tiền chưa trả, tiền chưa nộp
미수
tiền chưa thu
배상
khoản tiền bồi thường
벌과
tiền phạt
벌과2
tiền bồi thường, tiền xử phạt
tiền phạt
2
tiền phạt
hình phạt bồi thường
벙어리저
con lợn đựng tiền, ống heo đất
보상
thù lao, tiền thưởng
보상2
tiền hậu tạ, tiền trả ơn
보상
tiền bồi thường
보석
tiền bảo lãnh tại ngoại
보장
tiền đền bù
보조
tiền trợ cấp, tiền hỗ trợ
부과
tiền thuế, tiền phí, tiền phạt
tiền trả góp, tiền tích cóp
부담
tiền gánh chịu, tiền gánh vác
부의
tiền phúng viếng
부조
tiền mừng, tiền phúng viếng
비상
tiền dự phòng
vàng đất bồi
사례
tiền tạ lễ, tiền cảm ơn
tiền thưởng
tiền trả trước
tiền gây quỹ
수익
tiền lời, tiền lãi
tiền trợ cấp, lương hưu
thuật giả kim
제도
chế độ trợ cấp
sự gửi tiền, tiền gửi
되다
được gửi (tiền)
số tiền gửi
chủ tài khoản
통장
sổ tiền gửi
우편 요
cước phí vận chuyển, cước phí bưu điện
원리
tiền cả gốc và lãi
월부
tiền trả góp theo tháng
월사
học phí hàng tháng
위탁
tiền ủy thác
의연
tiền quyên góp, tiền ủng hộ
입출
tiền ra vào
입출2
sự rút tiền và gửi tiền
입학
tiền nhập học
장려
tiền trợ cấp
sự tiết kiệm tiền, tiền tiết kiệm
lãi suất thấp
ống đựng tiền tiết kiệm, ống heo
통장
sổ tiết kiệm, sổ tiền gửi
하다
để dành tiền, tiết kiệm tiền
저임
lương thấp
전화 요
cước phí điện thoại
조위
tiền phúng viếng, tiền phúng
조의
tiền phúng viếng
지원
tiền hỗ trợ, tiền tài trợ
지참
tiền trong người, tiền mang theo người
지참2
của hồi môn
차입
tiền vay, tiền vay mượn
추징
tiền truy thu
축의
tiền mừng
sự rút tiền
số tiền rút
포상
tiền thưởng, tiền khen thưởng
sự hợp kim, hợp kim
sự quyên tiền, sự hiến tiền, tiền hiến tặng
2
sự hiến tiền, tiền hiến lễ
하다
hiến tiền, quyên tiền
하다2
cúng tiền, hiến tiền
sự đổi ra tiền, sự quy thành tiền
2
sự đổi tiền, sự trao đổi tiền mặt
hoàng kim, vàng
thời kỳ hoàng kim
만능주의
chủ nghĩa đồng tiền vạn năng, chủ nghĩa kim tiền
물결
con sóng vàng, làn sóng vàng
분할
cách chia hoàng kim, tiết diện vàng, cách chia theo tỷ lệ vàng
tỷ lệ vàng, tỷ lệ lý tưởng
ánh vàng, ánh hoàng kim
màu vàng hoàng kim
시대
thời đại hoàng kim
시대2
thời kỳ hoàng kim
후원
tiền hỗ trợ, tiền tài trợ
chi phí, cước phí
tiền quỹ
납부
số tiền phải đóng, số tiền phải nộp
납입
số tiền phải nộp
주의
chủ nghĩa kim tiền
배당
phần tiền chia, cổ tức
bạch kim
범칙
tiền phạt phạm luật (giao thông)
보증
tiền đảm bảo, tiền ký quỹ
보증2
tiền đặt cọc
보통 예
tiền gửi thông thường
보험
số tiền bảo hiểm
분담
tiền chia sẻ trách nhiệm
분담
tiền chia sẻ trách nhiệm
비자
quỹ đen, quỹ bí mật
상여
tiền thưởng
tiền thuế
sự chuyển tiền
하다
chuyển tiền
việc thu tiền, khoản tiền thu
수입
tiền thu nhập
vàng ròng
đá thử vàng
2
sự thử thách, dịp thử thách
예약
tiền đặt trước, tiền đặt cọc
예치
tiền gửi (ngân hàng), tiền gửi tiết kiệm
chi phí, cước phí
trạm thu phí
2
điểm thu phí
biểu giá
tiền gốc, vốn
위로
tiền ủng hộ, tiền thù lao
위약
tiền bồi thường hợp đồng, tiền phạt hợp đồng
융자
khoản cho vay
이익
tiền lãi
tổng số tiền
일확천
Một phát là giàu
tiền lương
sự nạp tiền
되다
được nộp tiền (vào tài khoản)
số tiền nạp
người nạp tiền
하다
nộp tiền (vào tài khoản)
tiền vốn
2
tiền quỹ
nạn thiếu vốn
năng lực vốn, nguồn lực vốn
자본
vốn liếng
tiền còn dư, tiền thừa
김 - 金
kim
가스 요금
tiền ga, chi phí ga
거금
món tiền lón
격려금
tiền khuyến khích, tiền động viên
계약금
tiền đặt cọc
고금리
lãi suất cao
고리대금업
nghề cho vay nặng lãi
고리대금업자
người cho vay nặng lãi
고임금
tiền lương cao
공공요금
chi phí dịch vụ công cộng
공과금
chi phí tiện ích
공금
công quỹ
공납금
tiền phải nộp
공납금2
học phí
과징금
tiền phạt, tiền nộp phạt
군자금
ngân sách quân sự
권리금
phí quyền lợi, tiền trả thêm, tiền chênh lệch phụ thêm
귀금속
kim loại quý
-금
tiền
thứ sáu
vàng
2
số tiền
2
huy chương vàng
2
bằng vàng, màu vàng
금가락지
cặp nhẫn vàng
금값
giá vàng
금값2
giá đắt như vàng
금강산
Geumgang-san, núi Geumgang (Kim Cương)
금강석
kim cương
금고
két, kho báu
금고2
kho bạc (nhà nước)
금과옥조
lời vàng ngọc
금관
vương miện vàng
금광
mỏ vàng
금광2
quặng vàng
금괴
thỏi vàng, miếng vàng
금권
quyền lực tài chính, quyền lực kim tiền
금귤
trái quất, cây quất
금니
răng vàng
금덩어리
khối vàng, cục vàng
금덩이
cục vàng, thỏi vàng
금동
đồng mạ vàng
금리
lãi, lãi suất
금메달
huy chương vàng
금메달리스트
người đoạt huy chương vàng
금물결
làn nước lóng lánh vàng
금물결2
cánh đồng vàng
금박
giấy nhũ vàng
금반지
nhẫn vàng
금발
tóc vàng
금붙이
đồ vàng, vật bằng vàng
금빛
ánh vàng, sắc vàng
금상
giải vàng
금색
sắc vàng kim, màu vàng kim
금성
Kim tinh, sao Kim
금속
kim loại
금속 공예
công nghệ mỹ thuật kim loại
금속성
tiếng kim loại (va)
금속제
chế phẩm kim loại, sản phẩm kim loại
금속 활자
chữ kim loại
금시계
đồng hồ vàng
금실
chỉ vàng, chỉ màu vàng
금싸라기
thứ quý như vàng
금액
số tiền
금언
lời vàng ngọc, châm ngôn
금융
tài chính tiền tệ
금융가
phố tài chính, khu vực tài chính
금융계
giới tài chính
금융권
khu vực tài chính
금융 기관
tổ chức tài chính
금융 시장
thị trường tài chính, thị trường tiền tệ
금융 실명제
chế độ giao dịch tài chính bằng tên thật
금융업
nghề tài chính tiền tệ
금융인
nhà tài chính
금은방
tiệm vàng bạc, hiệu vàng bạc
금은보화
vàng bạc châu báu
금이빨
răng vàng
금일봉
tiền phong bì
금자탑
tháp hình chữ 金, tháp thành tích
금잔디
thảm cỏ vàng
금장
trang sức vàng, dát vàng
금전
tiền vàng
금전2
tiền công, tiền hàng
금전만능
đồng tiền vạn năng
금제
chế tác bằng vàng, chế phẩm vàng
금줄
dây vàng
금줄2
tua vàng, chuỗi vàng
금지옥엽
kim chi ngọc diệp
금쪽같다
quý như vàng
금테
gọng vàng, khung vàng
금품
hiện kim và hiện vật, tiền và vật có giá trị
금혼식
lễ cưới vàng
금화
đồng tiền vàng
기본요금
phí cơ bản, phí thuê bao (điện thoại)
기부금
tiền đóng góp, tiền quyên góp
포 공항
Gimpogonghang; sân bay Gimpo
당첨금
tiền trúng thưởng, tiền trúng giải
대금
tiền, chi phí
대부금
khoản vay, khoản nợ
도금
sự mạ, sự si
등록금
phí đăng kí học, phí nhập học
모금
việc quyên góp
모금되다
được quyên góp, được đóng góp
모금하다
quyên góp, vận động đóng góp
모금함
hòm quyên góp (từ thiện), hòm công đức (ở chùa)
미납금
tiền chưa thanh toán, tiền chưa trả, tiền chưa nộp
미수금
tiền chưa thu
배상금
khoản tiền bồi thường
벌과금
tiền phạt
벌과금2
tiền bồi thường, tiền xử phạt
벌금
tiền phạt
벌금2
tiền phạt
벌금형
hình phạt bồi thường
벙어리저금통
con lợn đựng tiền, ống heo đất
보상금
thù lao, tiền thưởng
보상금2
tiền hậu tạ, tiền trả ơn
보상금
tiền bồi thường
보석금
tiền bảo lãnh tại ngoại
보장금
tiền đền bù
보조금
tiền trợ cấp, tiền hỗ trợ
부과금
tiền thuế, tiền phí, tiền phạt
부금
tiền trả góp, tiền tích cóp
부담금
tiền gánh chịu, tiền gánh vác
부의금
tiền phúng viếng
부조금
tiền mừng, tiền phúng viếng
비상금
tiền dự phòng
사금
vàng đất bồi
사례금
tiền tạ lễ, tiền cảm ơn
상금
tiền thưởng
선금
tiền trả trước
성금
tiền gây quỹ
수익금
tiền lời, tiền lãi
연금
tiền trợ cấp, lương hưu
연금술
thuật giả kim
연금 제도
chế độ trợ cấp
예금
sự gửi tiền, tiền gửi
예금되다
được gửi (tiền)
예금액
số tiền gửi
예금주
chủ tài khoản
예금 통장
sổ tiền gửi
우편 요금
cước phí vận chuyển, cước phí bưu điện
원리금
tiền cả gốc và lãi
월부금
tiền trả góp theo tháng
월사금
học phí hàng tháng
위탁금
tiền ủy thác
의연금
tiền quyên góp, tiền ủng hộ
입출금
tiền ra vào
입출금2
sự rút tiền và gửi tiền
입학금
tiền nhập học
장려금
tiền trợ cấp
저금
sự tiết kiệm tiền, tiền tiết kiệm
저금리
lãi suất thấp
저금통
ống đựng tiền tiết kiệm, ống heo
저금통장
sổ tiết kiệm, sổ tiền gửi
저금하다
để dành tiền, tiết kiệm tiền
저임금
lương thấp
전화 요금
cước phí điện thoại
조위금
tiền phúng viếng, tiền phúng
조의금
tiền phúng viếng
지원금
tiền hỗ trợ, tiền tài trợ
지참금
tiền trong người, tiền mang theo người
지참금2
của hồi môn
차입금
tiền vay, tiền vay mượn
추징금
tiền truy thu
축의금
tiền mừng
출금
sự rút tiền
출금액
số tiền rút
포상금
tiền thưởng, tiền khen thưởng
합금
sự hợp kim, hợp kim
헌금
sự quyên tiền, sự hiến tiền, tiền hiến tặng
헌금2
sự hiến tiền, tiền hiến lễ
헌금하다
hiến tiền, quyên tiền
헌금하다2
cúng tiền, hiến tiền
환금
sự đổi ra tiền, sự quy thành tiền
환금2
sự đổi tiền, sự trao đổi tiền mặt
황금
hoàng kim, vàng
황금기
thời kỳ hoàng kim
황금만능주의
chủ nghĩa đồng tiền vạn năng, chủ nghĩa kim tiền
황금물결
con sóng vàng, làn sóng vàng
황금 분할
cách chia hoàng kim, tiết diện vàng, cách chia theo tỷ lệ vàng
황금비
tỷ lệ vàng, tỷ lệ lý tưởng
황금빛
ánh vàng, ánh hoàng kim
황금색
màu vàng hoàng kim
황금시대
thời đại hoàng kim
황금시대2
thời kỳ hoàng kim
후원금
tiền hỗ trợ, tiền tài trợ
요금
chi phí, cước phí
기금
tiền quỹ
납부금
số tiền phải đóng, số tiền phải nộp
납입금
số tiền phải nộp
배금주의
chủ nghĩa kim tiền
배당금
phần tiền chia, cổ tức
백금
bạch kim
범칙금
tiền phạt phạm luật (giao thông)
보증금
tiền đảm bảo, tiền ký quỹ
보증금2
tiền đặt cọc
보통 예금
tiền gửi thông thường
보험금
số tiền bảo hiểm
분담금
tiền chia sẻ trách nhiệm
분담금
tiền chia sẻ trách nhiệm
비자금
quỹ đen, quỹ bí mật
상여금
tiền thưởng
세금
tiền thuế
송금
sự chuyển tiền
송금하다
chuyển tiền
수금
việc thu tiền, khoản tiền thu
수입금
tiền thu nhập
순금
vàng ròng
시금석
đá thử vàng
시금석2
sự thử thách, dịp thử thách
예약금
tiền đặt trước, tiền đặt cọc
예치금
tiền gửi (ngân hàng), tiền gửi tiết kiệm
요금
chi phí, cước phí
요금소
trạm thu phí
요금소2
điểm thu phí
요금표
biểu giá
원금
tiền gốc, vốn
위로금
tiền ủng hộ, tiền thù lao
위약금
tiền bồi thường hợp đồng, tiền phạt hợp đồng
융자금
khoản cho vay
이익금
tiền lãi
일금
tổng số tiền
일확천금
Một phát là giàu
임금
tiền lương
입금
sự nạp tiền
입금되다
được nộp tiền (vào tài khoản)
입금액
số tiền nạp
입금자
người nạp tiền
입금하다
nộp tiền (vào tài khoản)
자금
tiền vốn
자금2
tiền quỹ
자금난
nạn thiếu vốn
자금력
năng lực vốn, nguồn lực vốn
자본금
vốn liếng
잔금
tiền còn dư, tiền thừa
약 - 約
yêu , ước
가계
hợp đồng tạm
sự tiết kiệm
việc lập khế ước, việc hợp đồng
tiền đặt cọc
기간
thời hạn hợp đồng
bản hợp đồng
người hợp đồng
chế độ hợp đồng
하다
làm hợp đồng, ký hợp đồng
sự cam kết, lời cam kết
lời hứa suông, sự hứa suông
ước số chung
2
ước số chung
(y học) cơ thắt
Cựu Ước
2
Cựu ước
성경
Kinh Cựu ước
성서
Thánh Kinh Cựu Ước, Kinh Thánh Cựu Ước
quy ước
근검절
cần cù tiết kiệm
việc hẹn trước, cái hẹn trước
분수
phân số tối giản
하다
hẹn, hẹn ước, hứa, hứa hẹn
sự giao ước bí mật, lời hứa mật
lời cam kết, lời hứa
bản cam kết
하다
thề nguyền, cam kết, hứa
선거 공
công ước tuyển cử (lời hứa lúc tuyển cử)
sự đã có hẹn rồi, cái hẹn trước
Tân ước
2
Tân ước
성경
kinh thánh Tân ước
성서
Thánh thư Tân ước
sự hứa hẹn, lời hứa
속되다
được hứa hẹn, được hẹn
속하다
hẹn, hứa hẹn
số chia hết
sự giao kèo
정되다
được giao kèo
정서
bản giao kèo, khế ước
sự đính hôn
혼녀
phụ nữ đã đính hôn
혼식
lễ đính hôn
혼자
người đã đính hôn
sự giới hạn, sự thu hẹp, giới hạn
되다
bị giới hạn, bị thu hẹp
하다
giới hạn, thu hẹp
sự thỏa thuận
2
điều ước, hiệp ước
sự hợp nhất, sự chuyên sâu
되다
hợp nhất, thống nhất, chuyên sâu
tính chất hợp nhất, tính chất chuyên sâu
mang tính hợp nhất, mang tính chuyên sâu
하다
hợp nhất, chuyên sâu
sự chấp thuận, sự xác định tham gia hợp đồng
하다
chấp thuận hợp đồng, xác định sẽ tham gia hợp đồng
최대 공
ước số chung lớn nhất
최소 공
ước số chung nhỏ nhất
sự đính ước, hôn ước
sự hứa chắc, lời hứa chắc chắn
sự tiết kiệm
되다
được tiết kiệm
백년가
lời hẹn thề trăm năm, lời hẹn ước vợ chồng
ước khoảng, khoảng chừng
điều khoản, quy định
sự giao ước, lời giao ước
sự đặt trước
tiền đặt trước, tiền đặt cọc
되다
được đặt trước
chỗ đặt trước
chế độ đặt trước
하다
đặt trước
sự tóm tắt
되다
được tóm tắt, được tóm lược
하다
tóm lược, tóm tắt
sự vi phạm hợp đồng, sự thất hứa
tiền bồi thường hợp đồng, tiền phạt hợp đồng
하다
vi phạm hợp đồng, thất hứa
재계
sự tái ký hợp đồng, hợp đồng tái ký
lời hứa đặc biệt
2
hợp đồng đặc biệt
sự hủy bỏ, sự hủy ước
2
việc hủy hợp đồng
하다
hủy ước, hủy bỏ
하다2
hủy bỏ, chấm dứt
sự hiệp ước, việc hiệp ước
하다
hiệp ước, hiệp ước
예 - 豫
dự , tạ
linh cảm
sự dự kiến, sự dự đoán
견되다
được dự kiến, được dự đoán
견하다
dự kiến, dự đoán
sự cảnh báo, sự báo trước
고되다
được cảnh báo, được báo trước
고편
phần giới thiệu trước
고하다
cảnh báo, dự báo
기하다
dự trù, dự tính, đoán trước
sự dự đoán, điều dự đoán
sự đặt mua trước
매되다
được đặt mua trước
매하다
đặt mua trước
sự dự phòng, sự phòng ngừa
방되다
được dự phòng, được phòng ngừa
방법
phương pháp dự phòng, biện pháp phòng ngừa
방 접종
việc tiêm vắc-xin dự phòng, việc tiêm phòng
방 주사
việc tiêm dự phòng, việc tiêm phòng; mũi thuốc tiêm phòng
방책
phương sách dự phòng, chính sách dự phòng
방하다
dự phòng, phòng ngừa
sự dự báo, bản dự báo
보되다
được dự báo
sự dự bị
2
sự dự bị
비군
quân đội dự bị
비역
lính dự bị, lính hậu phương
비하다
dự bị, dự trù
sự nấn ná, sự phân vân
2
sự trì hoãn, sự chậm trễ
2
sự tạm hoãn, sự treo
하다
nấn ná, phân vân
하다2
trì hoãn, hoãn
하다2
tạm hoãn, tạm đình chỉ
chương trình dự bị y khoa
집행 유
sự hoãn thi hành án
상하다
Dự đoán, dự tính
비하다
dự bị, dự trù
dự toán
2
dự toán
산안
dự thảo ngân sách
산안2
dự thảo ngân sách
việc dự đoán, việc dự kiến
상하다
dự đoán trước, tính trước
cuộc thi vòng loại
선전
trận đấu loại
sự luyện tập trước học bài trước
습하다
luyện tập trước, học bài trước
điềm báo, sự báo mộng
시되다
được báo mộng, nhận được điềm báo
시하다
thông báo trước
việc thẩm định trước, việc thẩm định vòng một
sự đặt trước
약금
tiền đặt trước, tiền đặt cọc
약되다
được đặt trước
약석
chỗ đặt trước
약제
chế độ đặt trước
약하다
đặt trước
sự tiên tri, lời tiên tri
2
sự tiên tri, lời tiên tri
언되다
được tiên tri
언되다2
được tiên tri
언자
nhà tiên tri
언자2
nhà tiên tri
언하다
tiên tri, tiên đoán
việc làm nóng, sự gia nhiệt
열하다
gia nhiệt, làm ấm
sự dự định
정되다
được dự định, được dự tính
정일
ngày dự kiến, ngày dự định
정지
nơi dự kiến, địa điểm dự định
정하다
dự kiến, dự định, dự trù, trù tính
sự dự đoán, sự đoán trước, sự tiên đoán
측되다
được dự đoán, được tiên đoán
측하다
đoán trước
việc luyện tập trước, việc tổng duyệt thử trước
일기
dự báo thời tiết

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 예약금 :
    1. tiền đặt trước, tiền đặt cọc

Cách đọc từ vựng 예약금 : [예ː약끔]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.