Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 근저
근저
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : căn cơ, nền móng
뿌리나 밑바탕이 되는 기초.
Cơ sở trở thành nền móng hay gốc rễ.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
근저 흐르다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
근저에 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
근저두다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그가 성공할 수 있었던 힘의 근저가족 변함없는 사랑이었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
동아시아 문명근저에는 유교 사상 깔려 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선생님 작품근저 흐르는 정서연민인가요?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
근 - 根
căn
gốc rễ
2
gốc gác, căn nguyên
2
gốc tích
cơ sở, căn cứ
2
sự căn cứ
거지
căn cứ địa
거하다
trên cơ sở, căn cứ vào
거하다2
căn cứ trên, dựa vào
sự căn bản, nền móng, cơ sở
2
nguồn gốc, cội nguồn
본적
tính căn bản, tính cơ bản
본적
mang tính căn bản, mang tính nền móng, mang tính cơ sở
ý chí, sự quyết chí
2
bản tính
khởi nguồn, đầu nguồn
2
căn nguyên, khởi nguồn
원지
nơi khởi nguồn, nơi khởi xướng
căn cơ, nền móng
sự trừ tiệt, sự tiêu trừ tận gốc
절되다
bị trừ tiệt, bị tiêu trừ tận gốc
절하다
trừ tiệt, tiêu trừ tận gốc
dương vật
사실무
sự vô căn cứ, sự không có chứng cớ
củ sen
thân củ, thân rễ
căn tố, gốc từ
제곱
căn bậc hai
sự đào củ
2
sự đào bới, sự truy tìm
3
sự thúc giục, sự giục giã
4
sự hối thúc, sự thúc giục
họa căn, căn nguyên của tai họa
저 - 底
để
căn cơ, nền móng
đáy, đế
2
nền tảng, cái nôi
dù gì, rốt cuộc (cũng không), hoàn toàn (không)
tiềm lực, sức mạnh tiềm ẩn
2
nền tảng
ẩn ý
sự triệt để
một cách triệt để, một cách trọn vẹn
đáy biển

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 근저 :
    1. căn cơ, nền móng

Cách đọc từ vựng 근저 : [근저]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.