Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 시숙
Chủ đề : Gia đình ,Mối quan hệ
시숙
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : anh em chồng
남편의 형제.
Anh em của chồng.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
시숙 친하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
시숙살다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
시숙 만나다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
결혼을 앞두고 나는 남편의 형인 시숙을 만나 식사를 하기로 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
결혼한 시숙을 부를 때는 아주버니라고 부르는 것이 일반적이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
시 - 媤
anh em chồng
아버지
cha chồng, bố chồng
아주버니
anh chồng, anh trai của chồng
아버지
người bố chồng đơn chiếc
어머니
mẹ chồng góa bụa
-
chồng
nhà chồng
누이
chị em gái chồng
nhà chồng, gia đình bên chồng
동생
em trai chồng
부모
bố mẹ chồng, ba má chồng
nhà chồng
집가다
đi lấy chồng
집살이
cuộc sống ở nhà chồng, sự làm dâu
집살이2
sự phục tùng, như đi ở đợ, công việc tù túng
집살이하다
sống bên chồng, làm dâu
집오다
về nhà chồng, về làm dâu

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 시숙 :
    1. anh em chồng

Cách đọc từ vựng 시숙 : [시숙]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.