Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 간들간들
간들간들
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : một cách nhè nhẹ, hiu hiu
바람이 가볍게 부는 모양.
Hình ảnh gió thổi một cách nhẹ nhàng.
2 : một cách láo lếu
태도가 바르지 않고 조금 건방지게 구는 모양.
Hình ảnh thái độ không đúng đắn và hành xử hơi ngỗ ngáo.
3 : một cách đu đưa, một cách đong đưa
작은 물체가 이리저리 가볍게 흔들리는 모양.
Hình ảnh vật thể nhỏ lắc lư một cách nhè nhẹ qua lại.
4 : một cách bám víu, một cách vướng víu
위태롭게 매달려 힘들게 붙어 있는 모양.
Hình ảnh bám lấy một cách vất vả vì gặp nguy.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
간들간들 지탱해 오다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간들간들 숨을 쉬다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
늙은 환자는 곧 세상 떠날간들간들 목숨이 위태로웠다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아침에 늦잠을 자서 간들간들 수업에 늦을 것 같다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간들간들 졸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간들간들 손짓하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간들간들 손을 흔들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간들간들 매달리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간들간들 나부끼다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간들간들 꾸벅거리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 간들간들 :
    1. một cách nhè nhẹ, hiu hiu
    2. một cách láo lếu
    3. một cách đu đưa, một cách đong đưa
    4. một cách bám víu, một cách vướng víu

Cách đọc từ vựng 간들간들 : [간들간들]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.