Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 경질되다
경질되다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : nhân sự bị thay đổi
잘못에 대한 책임 때문에 어떤 직위에 있는 사람이 다른 사람으로 바뀌다.
Một người đang làm ở vị trí nào đó bị thay thế bằng một người khác do trách nhiệm về lỗi lầm mà người đó gây ra.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
책임자를 경질하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
임원을 경질하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
관련자를 경질하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
감독을 경질하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
경찰이 시위대폭력으로 진압한 책임을 물어 경찰청장을 경질하라는 여론거세다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
갱 - 更
canh , cánh
년기
thời kỳ mãn kinh, thời kỳ cơ thể bắt đầu suy yếu
sự hồi sinh
2
sự hoàn lương
sự canh tân, sự đổi mới
2
sự làm mới, sự tái tục
2
sự cập nhật mới
신되다
được canh tân, được đổi mới
신되다2
được làm mới, được tái tục
신되다2
được cập nhật mới
신하다
canh tân, đổi mới
신하다2
làm mới, tái tục
신하다2
cập nhật mới
giấy in báo
경신
sự canh tân, sự đổi mới
경신2
sự phá, lập (kỉ lục mới)
경신2
sự đột phá
경신되다
được canh tân, được đổi mới
경신되다2
(kỉ lục mới) được lập
경신되다2
được đột phá
경신하다
canh tân, đổi mới
경신하다2
phá, lập (kỉ lục mới)
경질
sự thay đổi nhân sự
경질되다
nhân sự bị thay đổi
경질하다
thay đổi nhân sự
명의 변경
sự đổi tên, sự sang tên, sự thay tên đổi chủ
사경
canh bốn
오경
năm canh
오경2
canh năm
초경
canh một
변경
sự thay đổi, sự biến đổi, sự chuyển đổi, sự chỉnh sửa, sự điều chỉnh
변경되다
được thay đổi, bị sửa đổi
변경하다
thay đổi, sửa đổi
삼경
canh ba
이경
canh hai
일경
canh một

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 경질되다 :
    1. nhân sự bị thay đổi

Cách đọc từ vựng 경질되다 : [경질되다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.