Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 군것질하다
군것질하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : ăn quà vặt
아침, 점심, 저녁 식사 외에 꼭 필요하지 않은 음식을 먹다.
Ăn thức ăn không nhất thiết cần, ngoài bữa sáng, bữa trưa và bữa tối.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
길거리에서 군것질하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아이는 군것질하는 습관 고치 못해서 일찍 비만이 되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 밥은 잘 안 먹고 군것질해서 건강이 나쁘다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 군것질하다 :
    1. ăn quà vặt

Cách đọc từ vựng 군것질하다 : [군ː걷찔하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.