Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 고찰되다
고찰되다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : được suy xét, được cân nhắc, được điều tra, khảo sát
어떤 것이 깊이 생각되고 면밀히 연구되다.
Một vấn đề nào đó được cân nhắc, nghiên cứu kỹ, một điều gì đó được suy nghĩ sâu sắc.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
일단 선행 연구들이 고찰된 위에 연구진행시켜야 한단다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
필요성을 고찰하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
의미를 고찰하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
영향을 고찰하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
방법을 고찰하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
목적을 고찰하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
필요성을 고찰하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그 책은 종교문명 사이관계 고찰하고 있다
Cuốn sách đó điều tra mối quan hệ giữa tôn giáo và văn minh.
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
고 - 考
khảo
검정
kì thi đánh giá năng lực, kì thi chuẩn
khảo cổ
khảo cổ học
학자
nhà khảo cổ học
학적
tính khảo cổ học
학적
mang tính khảo cổ học
sự cân nhắc, sự đắn đo
려되다
được cân nhắc
려하다
cân nhắc, suy tính đến
kỳ thi, đợt kiểm tra
사장
trường thi
시생
thí sinh luyện thi viên chức, người chuẩn bị thi tuyển viên chức
시원
nhà trọ luyện thi viên chức
sự phát minh, sự tìm tòi
안되다
được phát minh, được tìm tòi
안하다
phát minh, tìm tòi
sự khảo cứu tài liệu
증되다
được khảo chứng, được khảo cứu
증하다
khảo cứu tài liệu
sự suy xét, sự điều tra, sự cân nhắc, khảo sát
찰되다
được suy xét, được cân nhắc, được điều tra, khảo sát
찰하다
điều tra, cân nhắc, khảo sát
국가
kì thi quốc gia
기말
kỳ thi cuối kỳ
모의
cuộc thi thử
suy nghĩ, tư duy
khả năng tư duy, khả năng suy nghĩ
방식
phương pháp tư duy, lối tư duy, kiểu tư duy, cách suy nghĩ
사법 시험
kì thi tư pháp
sự cân nhắc, sự suy ngẫm
하다
cân nhắc, suy ngẫm
심사숙
sự cân nhắc kỹ càng, sự thận trọng
심사숙하다
suy nghĩ thấu đáo, cân nhắc kĩ lưỡng
인사
sự đánh giá nhân sự
sự ngẫm nghĩ, suy nghĩ lâu
tiểu khảo
2
sự nghĩ ngợi
3
thiển ý
sự suy nghĩ lại, sự suy xét lại
하다
suy nghĩ lại, suy xét lại
중간
thi giữa kì, kiểm tra giữa kì
sự tham khảo
되다
được tham khảo
sách tham khảo
2
sách tham khảo
người cho ý kiến tham khảo, người tham vấn
2
nhân chứng, người được điều tra tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 고찰되다 :
    1. được suy xét, được cân nhắc, được điều tra, khảo sát

Cách đọc từ vựng 고찰되다 : [고찰되다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.