Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 면책
면책
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sự miễn trách nhiệm
책임이나 책망에서 벗어남.
Sự thoát khỏi trách nhiệm hay sự trách mắng.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
면책받다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
면책 바라다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
면책이 되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
갚지 못하는에 대한 면책을 받으려고 파산을 신청하는 사람들이 늘고 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
부사장이라는 직책에 있는 이상 회사 파산한 데 대한 면책 불가능하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
파산자는 면책 결정확정되면 복권되어 파산 선고를 받기 전과 같은 상태 돌아갈 수 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
 대사 부인이 당시 면책 특권을 포기하지 않아 폭행 사건은 불송치됐지만, 벨기에 본국으로부터 7월 중 귀국 조치가 내려졌습니다.
Mặc dù phu nhân Bỉ lúc bấy giờ đã không từ bỏ đặc quyền miễn truy cứu trách nhiệm, và sự kiện bạo hành trên cũng không bị chuyển lên cấp trên điều tra, tuy nhiên, chỉ thị trở về nước trong tháng 7 đã được nước Bỉ đưa ra. 
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
면 - 免
miễn , vấn
sự miễn giảm
되다
được miễn giảm
sự miễn thuế
세점
cửa hàng miễn thuế
sự miễn dịch
2
sự miễn dịch, sự quen với, sự chay cứng
역되다
được miễn dịch
역되다2
bị miễn nhiễm, bị nhờn, chay cứng
역력
khả năng miễn dịch
역성
tính miễn dịch
sự miễn trừ
제되다
được miễn trừ
죄부
chứng nhận xá tội
죄부2
sự xá tội, sự miễn tội
sự cách chức
sự miễn trách nhiệm
하다
miễn (trách nhiệm, nghĩa vụ)
하다2
tránh khỏi, thoát khỏi
하다2
tránh được, thoát được
giấy phép, giấy chứng nhận
2
giấy phép
허증
giấy phép, giấy chứng nhận
sự lẩn tránh, sự trốn tránh
하다
lẩn tránh, trốn tránh
không giấy phép
sự thả, sự phóng thích, sự giải thoát
되다
được phóng thích, được giải thoát, được thả
하다
phóng thích, giải thoát, thả
sự ân xá
되다
được xá miễn, được ân xá, được tha
하다
xá miễn, ân xá, tha
sự bãi miễn
되다
bị bãi miễn
후천 역 결핍증
chứng thiếu hụt chất đề kháng sau sinh
후천성 역 결핍증
hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (SIDA)
운전
giấy phép lái xe
운전허증
giấy phép lái xe, bằng lái xe
특별 사
sự ân xá đặc biệt
책 - 責
trách , trái
sự trách cứ, sự trách móc, sự dày vò, sự dằn vặt
되다
bị trách cứ, bị trách móc, bị dày vò, bị dằn vặt
하다
trách cứ, trách móc, dày vò, dằn vặt
sự khiển trách, sự phạt
하다
khiển trách, cảnh cáo
sự quy trách nhiệm
sự miễn trách nhiệm
sự khiển trách, sự quở trách, sự phê bình
하다
khiển trách, quở trách
sự tự nhận trách nhiệm, sự tự gánh vác trách nhiệm
sự tự trách mình
cảm giác giày vò, suy nghĩ tự trách mình
하다
tự trách mình
조직
trách nhiệm tổ chức, người tổ chức
cảm giác tội lỗi, cảm giác có trách nhiệm liên đới
trọng trách
Chức trách
-
phụ trách
sự trách mắng, sự mắng nhiếc
망하다
trách mắng, mắng nhiếc
trách nhiệm, nghĩa vụ
trách nhiệm
2
trách nhiệm, nghĩa vụ
2
trách nhiệm
임감
tinh thần trách nhiệm
임량
khối lượng trách nhiệm
임자
người phụ trách, người đảm nhiệm
임지다
chịu trách nhiệm, phụ trách
임지다2
có trách nhiệm, chịu trách nhiệm
하다
trách mắng, trách móc
người chịu trách nhiệm tổng thể, người phụ trách chung
sự chì chiết, sự trách móc, sự khiển trách
하다
chì chiết, trách móc, khiển trách
내각 임제
cơ chế trách nhiệm nội các
sự la rầy, sự khiển trách, sự mắng mỏ
하다
la rầy, khiển trách, mắng mỏ
임자
người phụ trách, người đảm nhiệm

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 면책 :
    1. sự miễn trách nhiệm

Cách đọc từ vựng 면책 : [면ː책]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.