Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 고사이
고사이
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : trong khoảng đó, trong lúc đó
조금 멀어진 어느 때부터 다른 어느 때까지의 매우 짧은 동안.
Trong khoảng thời gian rất ngắn từ một lúc hơi cách đây đến một lúc khác.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
명절 내내 잘 먹고 잘 쉬었더니 고사이에 살이 오 킬로그램이나 쪘다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
약속 시간에 오 분 늦었더니 친구고사이를 못 기다리고 가 버렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 내일부터 기말고사기 때문시험공부열심히 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
걱정 마세요. 설마 고사이무슨 일이 있겠어요?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 고사이 :
    1. trong khoảng đó, trong lúc đó

Cách đọc từ vựng 고사이 : [고사이]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.