Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 까탈스럽다
까탈스럽다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : rắc rối, ngặt nghèo
조건이나 방법이 복잡하고 엄격하여 다루기가 쉽지 않다.
Điều kiện hay phương pháp phức tạp và nghiêm ngặt nên khó tiếp cận.
2 : kén, khó tính
사람의 성격이나 취향이 원만하지 않아서 마음에 들도록 행동하기 어렵다.
Tính cách hay sở thích của con người không được hay nên khó mà làm vừa lòng.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
입맛이 까탈스럽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
성질이 까탈스럽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
다루기 까탈스럽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
조건이 까탈스럽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
요구가 까탈스럽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
손질이 까탈스럽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 까탈스럽다 :
    1. rắc rối, ngặt nghèo
    2. kén, khó tính

Cách đọc từ vựng 까탈스럽다 : [까탈스럽다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.