Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 8 kết quả cho từ : 위험
위험
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sự nguy hiểm, tình trạng nguy hiểm, tình trạng nguy kịch
해를 입거나 다칠 가능성이 있어 안전하지 못함. 또는 그런 상태.
Sự không thể an toàn vì có thể bị thương hoặc bị hại. Hoặc trạng thái như vậy.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
눈금이 백 가까이에 가면 위험하다신호니까 그때 나를 불러야 된다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
등산로에서 가파른 곳은 위험므로 가로대가 설치되어 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가스통은 불 가까이에 두면 폭발할 위험이 있기 때문주의해야 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
저 길은 가시덤불이 우거져서 위험. 다른 길로 가자.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선생님은 학생들에게 흡연위험 알리고 금연중요성을 각성시켜 주었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
위험 각오하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
의학을 전공하는 지수위험을 각오하고 전쟁 지역의료 봉사 자원하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
수술이 간단하고 위험지도 않아 생각보다 금방 끝났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강물이 많이 불어서 지금건너기가 위험합니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
술을 많이 마시는 사람간장이 상할 위험높다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
위 - 危
nguy , quỵ
sự an nguy
중하다
nghiêm trọng, hiểm nghèo, nguy kịch, nguy cấp
태롭다
nguy kịch, nguy nan, nguy hiểm
태하다
nguy kịch, nguy hiểm
태하다
nguy kịch, nguy nan, hiểm nguy
sự nguy hiểm, tình trạng nguy hiểm, tình trạng nguy kịch
험물
vật nguy hiểm, vật dễ cháy nổ
험 부담
trách nhiệm về rủi ro, trách nhiệm thiệt hại
험성
tính nguy hiểm
험스럽다
có tính nguy hiểm
험천만
sự vô cùng nguy hiểm
sự nguy cấp, sự cấp bách
급하다
nguy cấp , cấp bách
nguy cơ, khủng hoảng
기감
cảm giác nguy kịch
기관리
sự quản lý nguy cơ, sự tầm soát nguy cơ
독하다
nguy kịch, nguy cấp, hấp hối
태하다
nguy kịch, nguy nan, hiểm nguy
험 - 險
hiểm
sự mạo hiểm, sự phiêu lưu
câu chuyện phiêu lưu, truyện kể mạo hiểm
chí phiêu lưu, lòng mạo hiểm
tính mạo hiểm
mang tính mạo hiểm, mang tính phiêu lưu
하다
mạo hiểm, phiêu lưu
sự nguy hiểm, tình trạng nguy hiểm, tình trạng nguy kịch
vật nguy hiểm, vật dễ cháy nổ
부담
trách nhiệm về rủi ro, trách nhiệm thiệt hại
tính nguy hiểm
스럽다
có tính nguy hiểm
천만
sự vô cùng nguy hiểm
sự thám hiểm
nhà thám hiểm
đội thám hiểm
피보
người được bảo hiểm
sự vu khống, sự nhục mạ , lời vu khống, lời nhục mạ
구하다
vu khống, nhục mạ, nói xấu
난하다
hiểm trở, khó đi
난하다2
hiểm trở, khó khăn, khó nhọc
sự nói xấu, lời nói xấu
đường hiểm trở, đường hiểm hóc
2
đường gian nan, đường khổ ải
sự hung hăng, sự thô bạo, sự gớm ghiếc
상궂다
hung hăng, hiểm độc
상스럽다
hung hăng, hiểm độc
악하다
hiểm trở, hiểm hóc
악하다2
nguy hiểm, nghiêm trọng
악하다2
hiểm ác, hiểm độc, hung hăng, thô bạo
준하다
hiểm trở, hiểm hóc, gian nan
하다
hiểm trở, gập ghềnh
하다2
hiểm độc, hung dữ, gồ ghề
하다2
độc địa, nguy hiểm
하다2
thô bạo, hung dữ, ác độc
하다2
tồi tàn, nhếch nhác, bẩn thỉu
하다2
cay nghiệt, cay đắng, gian truân
하다2
tồi tệ, thậm tệ
bảo hiểm
số tiền bảo hiểm
phí bảo hiểm
chứng nhận bảo hiểm
회사
công ty bảo hiểm
의료 보
bảo hiểm y tế

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 위험 :
    1. sự nguy hiểm, tình trạng nguy hiểm, tình trạng nguy kịch

Cách đọc từ vựng 위험 : [위험]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.